chetah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báo săn: "chetah" là một loài động vật có vú thuộc họ mèo, nổi tiếng với tốc độ chạy nhanh nhất trên cạn. Nó có thân hình thon dài, chân dài, móng vuốt không thể thu vào hoàn toàn, và bộ lông màu vàng với những đốm đen đặc trưng. Loài này sống chủ yếu ở châu Phi và một phần tây nam châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chetah is the fastest land animal, capable of reaching speeds up to 70 miles per hour. (Báo săn là loài động vật trên cạn nhanh nhất, có thể đạt tốc độ lên tới 70 dặm một giờ.)
- A chetah uses its long tail for balance when running at high speed. (Báo săn sử dụng chiếc đuôi dài của mình để giữ thăng bằng khi chạy với tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as fast as a chetah": nhanh như báo săn (thường dùng để so sánh tốc độ).
- That car is as fast as a chetah on the open road. (Chiếc xe đó nhanh như báo săn trên đường trống.)
"chetah-like": giống như báo săn, thường chỉ sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ.
- The athlete's chetah-like sprint amazed the crowd. (Màn chạy nước rút giống như báo săn của vận động viên đã làm kinh ngạc đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheetah (cách viết phổ biến hơn): báo săn (cùng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "chetah").
- Cheetah cub (n): báo săn con.
- A cheetah cub stays with its mother for about 18 months. (Báo săn con ở với mẹ khoảng 18 tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting leopard: báo săn (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Acinonyx jubatus: tên khoa học của loài báo săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chase down: đuổi bắt (thường dùng trong ngữ cảnh báo săn săn mồi).
- The chetah can chase down its prey in a matter of seconds. (Báo săn có thể đuổi bắt con mồi trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
- As swift as a chetah: nhanh như báo săn (thành ngữ so sánh tốc độ).
- She moved as swift as a chetah to catch the falling vase. (Cô ấy di chuyển nhanh như báo săn để bắt lấy chiếc bình đang rơi.)