chameau

{{con lạc đà}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con lạc đà
  2. (thông tục) đồ ác
  3. (hàng hải) phao nâng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chameau"

chameau
Un chameau traverse lentement le désert.