chameau

Học thuật
Thân thiện
chameau

Un chameau traverse lentement le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lạc đà: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Camelidae, thường sốngsa mạc, bướu trên lưng để dự trữ chất béo.
    • Đồ ác (thông tục): Một cách gọi thô tục, xúc phạm để chỉ một người khó chịu, đáng ghét hoặc hành vi xấu.
    • Phao nâng (hàng hải): Một loại phao hoặc thiết bị nổi lớn, thường bằng kim loại, dùng trong ngành hàng hải để nâng tàu thuyền lên khỏi mặt nước cho mục đích sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (con lạc đà):

    • Le chameau est bien adapté à la vie dans le désert. (Con lạc đà rất thích nghi với cuộc sốngsa mạc.)
    • Nous avons fait une balade à dos de chameau. (Chúng tôi đã có một chuyến đi cưỡi lạc đà.)
  • Danh từ giống đực (đồ ác - thông tục):

    • Quel chameau ! Il a encore oublié de fermer la porte. (Đồ ác ! Hắn ta lại quên đóng cửa nữa rồi.)
    • Ne sois pas un tel chameau, aide-la un peu. (Đừng ác như vậy, hãy giúp ấy một chút đi.)
  • Danh từ giống đực (phao nâng - hàng hải):

    • Le navire a été placé sur des chameaux pour la réparation de sa coque. (Con tàu đã được đặt lên các phao nâng để sửa chữa phần thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé comme un chameau": Mang vác rất nhiều đồ, quá tải (nghĩa bóng).

    • Arrête d'acheter, tu es chargé comme un chameau ! (Đừng mua nữa, anh mang đồ nhiều như một con lạc đà rồi đấy!)
  • "Avoir un caractère de chameau": tính khí rất xấu, khó chịu.

    • Fais attention, le nouveau patron a un caractère de chameau. (Cẩn thận đấy, ông chủ mới tính khí rất xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamelle (n.f): Con lạc đà cái.
  • Chameau de mer (n.m): Tên gọi thông thường cho một số loài hoặc sinh vật biển hình dáng kỳ lạ (nghĩa đen: lạc đà biển).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "con lạc đà": Dromadaire (lạc đà một bướu).
  • Pour "đồ ác " (thông tục): Salaud, imbécile, crétin.
  • Pour "phao nâng": Flotteur de levage, cale sèche flottante (theo ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Troupeau de chameaux: Đàn lạc đà.
  • Poil de chameau: Lông lạc đà (cũng chỉ một màu nâu vàng nhạt).
  • Passer sous le ventre d'un chameau: Một thành ngữ có nghĩachịu đựng một sự sỉ nhục rất lớn.
Thành ngữ liên quan
  • C'est le chameau qui se moque de la bosse du dromadaire: "Lạc đà chê bướu lạc đà một bướu xấu" - Chỉ trích người khác về một khuyết điểm chính mình cũng (tương tự "Chó chê mèo lắm lông").
  • Avoir avalé un chameau: "Đã nuốt một con lạc đà" - Tỏ ra rất kiêu ngạo, tự phụ.
chameau

Un chameau traverse lentement le désert.

{{con lạc đà}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con lạc đà
  2. (thông tục) đồ ác
  3. (hàng hải) phao nâng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chameau"