chaume

Học thuật
Thân thiện
chaume

Le toit de chaume de la petite maison brunit doucement au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rạ, đồng rạ: Phần thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) còn lại trên ruộng sau khi đã gặt.
    • (Thơ ca) Mái nhà tranh: Mái nhà được lợp bằng rạ, thường gợi lên hình ảnh bình dị, mộc mạcnông thôn.
    • (Thực vật học) Thân rạ: Phần thân của cây hòa thảo.
    • (Số nhiều, tiếng địa phương) Đồng cỏ núi cao: Những đồng cỏ nằmvùng núi cao, thường được dùng để chăn thả gia súc vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "rạ, đồng rạ":

    • Les champs de blé sont couverts de chaume après la moisson. (Những cánh đồng lúa mì phủ đầy rạ sau vụ gặt.)
    • Le chaume protège le sol de l'érosion. (Rạ bảo vệ đất khỏi bị xói mòn.)
  • Nghĩa "mái nhà tranh" (thơ ca):

    • La vieille maison au toit de chaume. (Ngôi nhà với mái lợp bằng rạ.)
    • Rentrer sous le chaume. (Trở về mái nhà tranh / Trở về nhà.)
  • Nghĩa "đồng cỏ núi cao" (số nhiều, địa phương):

    • Les troupeaux montent aux chaumes en été. (Đàn gia súc lên các đồng cỏ núi cao vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toit de chaume": Mái nhà lợp bằng rạ, một kiểu kiến trúc truyền thống.

    • Les toits de chaume sont typiques de certaines régions. (Những mái nhà tranhđặc trưng của một số vùng.)
  • "Chaume brûlé": Rạ bị đốt (sau thu hoạch, một hành động thường bị cấm gây ô nhiễm).

    • Le brûlage du chaume est interdit. (Việc đốt rạ bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaumière (n.f): Ngôi nhà tranh, túp lều lợp rạ.

    • Ils habitent une petite chaumière. (Họ sống trong một ngôi nhà tranh nhỏ.)
  • Chaumage (n.m): Công việc lợp mái bằng rạ.

  • Chaumer (v.i): Để đất nghỉ (sau vụ gặt); (v.t) Cắt rạ sát gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Paille (n.f): Rơm, rạ (nghĩa gần với "chaume" nhưng "paille" thường chỉ rơm đã tách hạt, dùng làm thức ăn hoặc lót chuồng).
  • Jonc (n.m): Cói, cói bàng (một loại vật liệu khác dùng để lợp mái).
Cụm từ liên quan
  • Faire le chaume: (Nông nghiệp) Cắt sát gốc phần thân cây còn lại.
  • Monter aux chaumes: Lên các đồng cỏ núi cao (để chăn thả).
chaume

Le toit de chaume de la petite maison brunit doucement au soleil.

danh từ giống đực
  1. rạ
  2. đồng rạ
  3. (thơ ca) mái nhà tranh
    • Rentrer sous le chaume
      trở về mái nhà tranh
  4. (thực vật học) thân rạ
  5. (số nhiều, tiếng địa phương) đồng cỏ núi cao