chapped

Adjective
  1. (da) bị nứt nẻ, rạn, thô ráp do lạnh hay do phơi nắng, gió,...
    • chapped lips
      đôi môi nứt nẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chapped"

chapped
Her chapped lips felt sore in the winter wind.