charriage

Học thuật
Thân thiện
charriage

Un homme pousse un charriage de fruits au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chở bằng xe ba gác: Hành động vận chuyển hàng hóa bằng một loại xe kéo (thườngxe ba gác).
    • Giá chuyên chở: Chi phí phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.
    • Sự cuốn đi (do nước chảy): Hành động của dòng nước mang theo, kéo đi các vật thể như đất, đá.
    • (Thông tục) Sự chế giễu: Hành động châm chọc, giễu cợt một cách thô tục hoặc nặng nề.
    • (Địa chất, địa lý) Sự đi; nếp đi: Trong địa chất học, chỉ sự dịch chuyển hoặc cấu trúc uốn nếp của các lớp đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le charriage des marchandises se fait par des chariots. (Việc chở hàng hóa được thực hiện bằng những chiếc xe ba gác.)
    • Vin qui ne vaut pas le charriage. (Rượu không đáng giá chuyên chở.)
    • Le charriage des sédiments par la rivière. (Sự cuốn đi của phù sa bởi dòng sông.)
    • Il a essuyé un charriage de la part de ses collègues. (Anh ta đã phải chịu một trận chế giễu từ các đồng nghiệp.)
    • Le charriage des couches géologiques. (Nếp đi của các lớp địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bon pour le charriage": (Thông tục) Là đối tượng bị chế giễu, bị trêu chọc.
    • Avec cette nouvelle coiffure, tu es bon pour le charriage ! (Với kiểu tóc mới này, cậu sẽ thành trò cười cho thiên hạ đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Charrier (động từ): chở bằng xe ba gác; (thông tục) chế giễu, nói quá lên.
    • Arrête de charrier ! (Đừng nói quá lên / đừng chế giễu nữa!)
  • Charretée (danh từ giống cái): xe đầy, một lượng hàng đầy xe.
  • Chariot (danh từ giống đực): xe đẩy, xe ba gác, xe ngựa nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Transport (danh từ giống đực): sự vận chuyển.
  • Dérision (danh từ giống cái): sự chế nhạo.
  • Érosion, entraînement (danh từ giống đực): sự xói mòn, sự cuốn theo (nghĩa địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "charriage")

Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas le charriage": (Thông tục) Việc đó không đáng để bận tâm/chế giễu.
    • Ne t'inquiète pas de cette remarque, ce n'est pas le charriage. (Đừng bận tâm về lời nhận xét đó, chẳng đáng đâu.)
charriage

Un homme pousse un charriage de fruits au marché.

danh từ giống đực
  1. sự chở bằng xe ba gác
  2. giá chuyên chở
    • Vin qui ne vaut pas le charriage
      rượu không đáng giá chuyên chở (giá chở đắt hơn giá rượu)
  3. sự cuốn đi (do nước chảy)
  4. (thông tục) sự chế giễu
  5. (địa chất, địa lý) sự đi; nếp đi

Từ gần giống