corrigé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài tập mẫu, đáp án: Chỉ một tài liệu hoặc phần trong sách cung cấp lời giải chính xác, bài làm mẫu hoặc đáp án cho các bài tập, câu hỏi, thường dùng trong sách giáo khoa hoặc sách bài tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le professeur nous a donné le corrigé de l'exercice. (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi đáp án của bài tập.)
- Tu peux vérifier tes réponses à la fin du livre, il y a un corrigé. (Bạn có thể kiểm tra câu trả lời của mình ở cuối sách, có phần đáp án.)
- J'ai acheté ce manuel parce qu'il contient un corrigé détaillé. (Tôi đã mua cuốn sách giáo khoa này vì nó có phần bài giải mẫu chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consulter le corrigé": tham khảo đáp án/bài giải mẫu.
- Avant de rendre ta copie, consulte le corrigé pour éviter les erreurs. (Trước khi nộp bài, hãy tham khảo đáp án để tránh sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
Corriger (động từ): sửa chữa, chấm điểm.
- Le professeur va corriger nos devoirs. (Giáo viên sẽ chấm bài tập về nhà của chúng tôi.)
Correction (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự đúng đắn.
- La correction de l'exercice est au tableau. (Phần sửa bài tập ở trên bảng.)
Từ đồng nghĩa
- Solution (danh từ giống cái): lời giải, giải pháp.
- Réponses (danh từ giống cái số nhiều): các câu trả lời.
Cụm từ liên quan
- Cahier de corrigés: vở bài tập mẫu, sổ tay đáp án (thường là một cuốn sách riêng biệt chứa đáp án).
- Le cahier de corrigés est vendu séparément. (Cuốn vở bài tập mẫu được bán riêng.)
danh từ giống đực
- bài tập mẫu
- Cahier de corrigévở bài tập mẫu