subdue

/səb'dju:/
Học thuật
Thân thiện
subdue

The officer had to subdue the suspect to make the arrest.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chinh phục, khuất phục: Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để khiến ai đó hoặc cái đó phải đầu hàng hoặc tuân theo.
    • Nén, kiềm chế: Kiểm soát làm giảm cường độ của cảm xúc, ham muốn hoặc biểu hiện.
    • Làm dịu đi, làm bớt đi: Khiến cho thứ đó (như ánh sáng, âm thanh, màu sắc) trở nên nhẹ nhàng, yếu ớt hoặc ít rõ rệt hơn.
    • Vỡ hoang, cày cấy (đất): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Biến đất hoang thành đất có thể canh tác được.
dụ sử dụng
  • Chinh phục, khuất phục:

    • The army managed to subdue the rebellion. (Quân đội đã thành công trong việc khuất phục cuộc nổi dậy.)
    • It took three officers to subdue the suspect. (Phải cần đến ba cảnh sát mới khuất phục được nghi phạm.)
  • Nén, kiềm chế:

    • He tried to subdue his anger before speaking. (Anh ấy cố gắng nén cơn giận trước khi nói.)
    • She could not subdue her curiosity about the secret box. ( ấy không thể kiềm chế được sự tò mò về chiếc hộp bí mật.)
  • Làm dịu đi, làm bớt đi:

    • The room was lit by a subdued lamp. (Căn phòng được chiếu sáng bởi một ngọn đèn ánh sáng dịu.)
    • He spoke in a subdued voice so as not to wake the baby. (Anh ấy nói với giọng trầm nhẹ để không đánh thức em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subdue nature": chinh phục thiên nhiên.

    • Human history is a story of trying to subdue nature. (Lịch sử loài người một câu chuyện về việc cố gắng chinh phục thiên nhiên.)
  • Dùng như tính từ quá khứ phân từ "subdued": miêu tả trạng thái đã bị khuất phục, bị làm dịu đi, hoặc thiếu sức sống.

    • After the defeat, the team's mood was subdued. (Sau thất bại, tâm trạng của cả đội rất ảm đạm.)
    • She wore a dress in subdued colors. ( ấy mặc một chiếc váy màu sắc nhã nhặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdued (adj): đã bị khuất phục; dịu, nhẹ, yếu ớt (về ánh sáng, âm thanh, màu sắc); trầm lặng, ảm đạm (về tâm trạng).
  • Subdual (n): (ít dùng) sự khuất phục, sự chinh phục.
Từ đồng nghĩa
  • Conquer: chinh phục, đánh bại.
  • Suppress: đàn áp, dập tắt.
  • Quell: dập tắt, trấn áp.
  • Overcome: vượt qua, khắc phục.
  • Restrain: kiềm chế, kìm nén.
  • Tone down: làm dịu xuống, giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "subdue")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subdue" một cách cố định)

subdue

The officer had to subdue the suspect to make the arrest.

ngoại động từ
  1. chinh phục, khuất phục; nén
    • to subdue nature
      chinh phục thiên nhiên
    • to subdue one's enemy
      chinh phục kẻ thù
    • to subdue one's passions
      nén dục vọng của mình
  2. ((thường) động tính từ quá khứ) làm dịu đi, làm bớt đi
    • subdued light
      ánh sáng dịu
    • subdued manners
      cách cư xử dịu dàng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỡ hoang, cày cấy (đất)