chaussée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mặt đường: Phần bề mặt được làm cứng, thường bằng nhựa đường hoặc bê tông, dành cho các phương tiện giao thông lưu thông.
- Đê, bờ giữ nước: Công trình đắp cao bằng đất hoặc đá dọc theo sông, ao, hồ để ngăn nước tràn.
- Đường đắp cao: Con đường được xây dựng trên một nền đất đắp cao, đặc biệt là qua khu vực đầm lầy hoặc trũng thấp.
- Dải đá ngầm: Dải đá tự nhiên nằm dưới mặt nước biển, gần bờ.
- Dãy cột đá bazan: Hàng cột đá bazan hình lăng trụ, thường là kết quả của hoạt động núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chaussée est glissante à cause de la pluie. (Mặt đường trơn trượt vì mưa.)
- Ils se promènent sur la chaussée qui longe la rivière. (Họ đi dạo trên con đê dọc theo con sông.)
- Une ancienne chaussée romaine traverse la forêt. (Một con đường đắp cao thời La Mã xuyên qua khu rừng.)
- Les pêcheurs évitent la chaussée de rochers. (Những người đánh cá tránh dải đá ngầm.)
- On peut observer une belle chaussée de colonnes basaltiques en Irlande. (Người ta có thể quan sát một dãy cột đá bazan đẹp ở Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir sa *chaussée"*: giữ đúng làn đường của mình (khi lái xe).
- Il est important de bien tenir sa chaussée dans les virages. (Việc giữ đúng làn đường của mình ở các khúc cua là rất quan trọng.)
"être sur la *chaussée"*: đang ở trên mặt đường, lưu thông.
- Les piétons ne doivent pas être sur la chaussée. (Người đi bộ không được ở trên mặt đường dành cho xe cộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chausser (động từ): đi giày, mang giày; vừa với chân (về giày dép).
- Chaussure (danh từ giống cái): giày, đôi giày.
- Trottoir (danh từ giống đực): vỉa hè (dành cho người đi bộ, khác với chaussée dành cho xe cộ).
- Route (danh từ giống cái): con đường, tuyến đường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả chaussée).
Từ đồng nghĩa
- Voie carrossable: lòng đường, phần đường cho xe chạy (đồng nghĩa với nghĩa "mặt đường").
- Digue: đê, đập (đồng nghĩa với nghĩa "đê bờ giữ nước").
- Levée: con đê, đường đắp cao (đồng nghĩa với nghĩa "đê" hoặc "đường đắp cao").
Các cụm từ liên quan
Chaussée à voie unique: đường một chiều.
- Attention, c'est une chaussée à voie unique sur ce pont. (Chú ý, đây là đường một chiều trên cây cầu này.)
Chaussée déformée: mặt đường bị biến dạng/hư hỏng.
- Un panneau signale une chaussée déformée. (Một biển báo cho biết mặt đường bị hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur la bonne *chaussée: (nghĩa bóng) đang đi đúng hướng, trên con đường đúng đắn.
- Avec ce nouveau projet, je pense que nous sommes sur la bonne chaussée. (Với dự án mới này, tôi nghĩ chúng ta đang đi đúng hướng.)
danh từ giống cái
- mặt đường
- đê bờ giữ nước (ở sông, ao...)
- đường đắp cao (qua nơi lầy lội..)
- dải đá ngầm (ở biển)
- dãy cột đá bazan