sói

  1. (zool.) loup.
  2. (bot.) (thường hoa sói) chloranthe; chloranthus.
  3. (địa phương) chauve.
    • Sói trán
      avoir le crâne chauve.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sói
Một con sói đứng trên đỉnh đồi và ngước nhìn lên mặt trăng.