cheveu
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sợi tóc: Chỉ một sợi tóc riêng lẻ trên đầu người.
- Tóc (số nhiều): Khi dùng ở dạng số nhiều (cheveux), từ này chỉ toàn bộ mái tóc trên đầu.
- Vết rạn: Một vết nứt nhỏ, mảnh như sợi tóc, thường thấy trên đồ sứ hoặc thủy tinh.
- Trở ngại nhỏ (thông tục): Một vấn đề, khó khăn nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số ít):
- J'ai trouvé un cheveu blanc. (Tôi tìm thấy một sợi tóc bạc.)
- Il y a un cheveu sur la pellicule. (Có một vết xước/trở ngại trên cuộn phim.)
- Danh từ (số nhiều):
- Elle a de longs cheveux blonds. (Cô ấy có mái tóc dài màu vàng.)
- Cette tasse a un cheveu. (Cái tách này có một vết rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être à un cheveu de...: Thiếu chút nữa thì..., cách... chỉ một chút.
- Il était à un cheveu de gagner. (Anh ấy thiếu chút nữa thì thắng.)
- Comme un cheveu sur la soupe: Như sợi tóc trong bát súp → không hợp thời, không đúng chỗ, gượng gạo.
- Sa remarque est arrivée comme un cheveu sur la soupe. (Nhận xét của anh ta xuất hiện thật không đúng lúc.)
- Se faire des cheveux (blancs): Tự làm cho mình (tóc bạc) → lo lắng, buồn bực.
- Ne te fais pas de cheveux, tout ira bien. (Đừng có lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Faire dresser les cheveux sur la tête: Làm cho tóc dựng ngược → gây khiếp sợ, rùng rợn.
- Cette histoire fait dresser les cheveux. (Câu chuyện này làm người ta dựng tóc gáy.)
- Couper un cheveu en quatre: Chẻ sợi tóc làm tư → quá cầu toàn, tỉ mỉ đến mức vụn vặt.
- Ne pas toucher à un cheveu de quelqu'un: Không đụng đến một sợi tóc của ai → không làm hại ai chút nào.
- Tiré par les cheveux: Bị kéo bởi sợi tóc → gượng gạo, khiên cưỡng (về một lý lẽ, câu chuyện).
Biến thể và từ gần giống
- Chevelu (adj): Có nhiều tóc, rậm tóc.
- Chevelure (n.f): Mái tóc (mang tính thẩm mỹ, văn chương hơn ).
- Poil (n.m): Lông (trên cơ thể người và động vật).
Từ đồng nghĩa
- Pour (sợi tóc): Không có từ đồng nghĩa chính xác.
- Pour (tóc): Crinière (bờm), tignasse (tóc rối, thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Avoir mal aux cheveux: Đau ở tóc → bị nhức đầu vì say rượu.
- Être en cheveux: Ở trong tóc → đầu trần, không đội mũ.
- Saisir l'occasion aux cheveux: Nắm lấy cơ hội bằng tóc → nắm bắt ngay cơ hội.
- Se prendre aux cheveux: Nắm lấy tóc nhau → đánh nhau, cãi nhau kịch liệt.
- Ne tenir qu'à un cheveu: Chỉ dính vào một sợi tóc → rất mong manh, sắp xảy ra.
danh từ giống đực
-
tóc
-
(thông tục) trở ngại
-
Il y a un cheveucó một trở ngại
-
-
vết rạn (ở đồ sứ)
-
à un cheveu dechỉ cách có một chút, thiếu chút nữa thì
-
Être à un cheveu de sa pertethiếu chút nữa thì nguy
-
avoir mal aux cheveuxsay rượu nhức đầu
-
comme un cheveu (des cheveux) sur la soupekhông hợp thời
-
couper un cheveu en quatrechẻ sợi tóc làm tư
-
être en cheveuxđầu trần
-
faire dresser les cheveuxlàm cho dựng tóc gáy
-
ne pas toucher un cheveu à la tête de quelqu'unkhông làm ai thiệt một chút gì
-
ne tenir qu'à un cheveuchỉ dính vào một sợi tóc, rất mong manh; sắp tới nơi rồi
-
saisir l'occasion aux cheveuxnắm ngay lấy thời cơ
-
se faire des cheveuxbuồn bực, tức tối; lo lắng
-
se prendre aux cheveuxđánh nhau
-
tiré par les cheveuxgượng gạo
-