near
/niə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở khoảng cách ngắn, không xa: Chỉ vị trí hoặc thời gian cách một điểm tham chiếu một khoảng ngắn.
- Gần gũi, thân thiết: Chỉ mối quan hệ thân mật, gắn bó.
- Gần giống, sát: Chỉ sự tương đồng hoặc chính xác cao.
- Bên trái: Chỉ phía bên trái (thường dùng cho vật, phương tiện).
- Tỉ mỉ, chi ly: Chỉ sự cẩn thận quá mức, đặc biệt trong chi tiêu.
Phó từ:
- Ở gần, sắp tới: Diễn tả vị trí gần hoặc một sự kiện sắp xảy ra.
- Chi ly, chắt bóp: Diễn tả cách sống hoặc chi tiêu ki bo.
Giới từ:
- Gần, ở gần: Chỉ vị trí hoặc thời gian tương đối so với một điểm khác.
Động từ:
- Tới gần, đến gần: Diễn tả hành động di chuyển lại gần một địa điểm hoặc thời điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- My house is quite near the station. (Nhà tôi khá gần nhà ga.)
- She is a near friend of mine. (Cô ấy là một người bạn thân của tôi.)
- This is a near perfect copy. (Đây là một bản sao gần như hoàn hảo.)
- Please sit in the near seat. (Hãy ngồi ở ghế bên trái.)
Phó từ:
- The exam is drawing near. (Kỳ thi đang tới rất gần.)
- He lives very near. (Anh ấy sống rất gần đây.)
Giới từ:
- Stand near the window, please. (Hãy đứng gần cửa sổ.)
- It happened near the end of the war. (Nó xảy ra gần cuối cuộc chiến.)
Động từ:
- The ship neared the harbor. (Con tàu tới gần bến cảng.)
- He is nearing retirement age. (Ông ấy đang tới gần tuổi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nowhere near": không hề gần, còn lâu mới.
- His skills are nowhere near professional level. (Kỹ năng của anh ta còn lâu mới đạt trình độ chuyên nghiệp.)
"near at hand": gần ngay bên, sẵn có.
- Keep the first-aid kit near at hand. (Hãy để hộp sơ cứu gần ngay bên.)
"a near thing": một điều suýt xảy ra, thoát hiểm trong gang tấc.
- Winning the match was a near thing. (Chiến thắng trận đấu là một điều suýt nữa thì không xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Nearly (phó từ): gần như, hầu như.
- I nearly forgot my keys. (Tôi suýt quên chìa khóa.)
Nearby (tính từ/phó từ): ở gần đây, lân cận.
- There is a supermarket nearby. (Có một siêu thị ở gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Close (tính từ/phó từ/giới từ): gần, kề cận.
- Approaching (động từ): đang tới gần.
- Imminent (tính từ): sắp xảy ra (thường cho sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Near on/upon: gần như, xấp xỉ (về số lượng, thời gian).
- It's near on midnight. (Đã gần nửa đêm rồi.)
Thành ngữ liên quan
So near and yet so far: gần ngay trước mắt nhưng lại khó với tới.
- We almost won the championship. It was so near and yet so far. (Chúng tôi suýt thắng chức vô địch. Đúng là gần ngay trước mắt mà khó với tới.)
Near to one's heart: rất quan trọng, thân thiết với ai.
- This old song is near to my heart. (Bài hát cũ này rất quan trọng với tôi.)
tính từ
- gần, cận
- the school is quite neartrường học rất gần
- the Near EastCận đông
- a near relutionmột người có họ gần
- in the near futuretrong tương lai gần đây
- thân
- a near friendbạn thân
- giống, sát
- near resemblancesự giống lắm
- a near translationbản dịch sát nghĩa
- tỉ mỉ
- near workcông việc tỉ mỉ
- chi ly, chắt bóp, keo kiệt
- to be very near with one's moneyrất chi ly đối với đồng tiền
- bên trái
- the near side of the roadbên trái đường
- the near wheel of a carbánh xe bên trái
- the near foreleg of a horsechân trái đằng trước của con ngựa
phó từ
- gần, ở gần; sắp tới, không xa
- when success comes near more hardships are for and nearxa gần khắp mọi nơi
- near at handgần ngay bên; gần tới nơi
- near byở gần, ở bên
- chi ly, chắt bóp, keo kiệt
- to live very nearsống chắt bóp
giới từ
- gần, ở gần
- to stanf near the fiređứng gần lò sưởi
- the performance was drawing near its closebuổi biểu diễn gần hết
- day is near breakingtrời gần sáng
- gần giống, theo kịp
- who comes near him in self-denial?ai theo kịp được anh ấy về tinh thần hy sinh?
động từ
- tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới
- the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
- to be nearing one's endsắp chết