skinny

/'skini/
Học thuật
Thân thiện
skinny

A child with skinny legs runs across the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất gầy, gầy nhom: Mô tả một người hoặc động vật rất ít mỡ trên cơ thể, thường lộ xương.
    • (Thông tục) Liên quan đến thông tin nội bộ, bí mật: Thông tin riêng tư hoặc chi tiết bên trong về một người hay vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa gầy):

    • After his illness, he became very skinny. (Sau trận ốm, anh ấy trở nên rất gầy.)
    • The skinny cat wandered the streets looking for food. (Con mèo gầy nhom lang thang trên phố tìm thức ăn.)
  • Tính từ (Nghĩa thông tin nội bộ):

    • He gave me the skinny on the company's new project. (Anh ấy cho tôi biết tin nội bộ về dự án mới của công ty.)
    • What's the skinny on the new manager? ( tin tức bên trong về vị quản lý mới không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get skinny on something": biết rất ít hoặc rất ít thông tin về điều đó.
    • I'm still skinny on the details of the merger. (Tôi vẫn biết rất ít chi tiết về vụ sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin (n): da.

    • She has sensitive skin. ( ấy làn da nhạy cảm.)
  • Skinny-dip (v): tắm tiên, bơi khỏa thân.

    • They went skinny-dipping in the lake at midnight. (Họ đi tắm tiên trong hồ lúc nửa đêm.)
  • Skinny jeans (n): quần jeans sát.

    • Skinny jeans were very popular a few years ago. (Quần jeans sát đã rất phổ biến vài năm trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin: mỏng, gầy.
  • Scrawny: gầy gò, khẳng khiu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Slender: mảnh mai, thon thả (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Fat: béo, mập.
  • Plump: mũm mĩm, đầy đặn.
  • Overweight: thừa cân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'skinny' với tư cách động từ. 'Skinny' chủ yếu được dùng như tính từ hoặc danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Skinny as a rail: cực kỳ gầy.

    • He's been skinny as a rail since he was a teenager. (Anh ấy đã gầy như que củi từ khi còn thiếu niên.)
  • The skinny: thông tin bên trong, sự thật.

    • Okay, give me the skinny. What really happened last night? (Được rồi, cho tôi biết sự thật đi. Chuyện thực sự đã xảy ra tối qua?)
skinny

A child with skinny legs runs across the playground.

tính từ
  1. (thuộc) da; như da
  2. gầy giơ xương, gầy nhom

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "skinny"