cheever

cheever

A student reads a Cheever story in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn Hoa Kỳ: "Cheever" họ của John Cheever, một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn viết về cuộc sống ngoại ô, đặc biệt trong thế kỷ 20. Ông sống từ năm 1912 đến 1982.

dụ sử dụng
  • (John Cheever được biết đến qua các truyện ngắn về cuộc sống ngoại ô.)
  • (Tôi đã đọc một tiểu thuyết của Cheever vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheeveresque": mang phong cách hoặc chủ đề đặc trưng của John Cheever, thường nói về sự mỉa mai, xung đột nội tâm trong gia đình ngoại ô.
    • The film has a Cheeveresque quality, exploring hidden tensions in a seemingly perfect neighborhood. (Bộ phim chất Cheeveresque, khám phá những căng thẳng ẩn giấu trong một khu phố tưởng chừng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeveresque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của John Cheever.
  • Cheeverian (tính từ): cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • John Cheever: tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng thay thế cho "Cheever" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Suburban writer: nhà văn chuyên viết về ngoại ô, tuy nhiên không phải từ đồng nghĩa chính xác chỉ mô tả chủ đề, không phải tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Cheever", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Cheever country": vùng ngoại ô John Cheever thường mô tả trong tác phẩm, như Westchester County, New York.
    • The story is set in the Cheever country, with its manicured lawns and hidden sorrows. (Câu chuyện lấy bối cảnhvùng Cheever, với những bãi cỏ cắt tỉa gọn gàng nỗi buồn ẩn giấu.)