chivaree

chivaree

A group of neighbors gives the newlyweds a cheerful chivaree outside their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn chúc mừng ồn ào: "Chivaree" một màn chúc mừng giả tạo, gây náo động dành cho cặp vợ chồng mới cưới, thường được thực hiện bằng cách đập nồi niêu, xoong chảo để tạo ra tiếng ồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighbors gave the newlyweds a loud chivaree with pots and pans. (Những người hàng xóm đã dành cho đôi vợ chồng mới cưới một màn chivaree ồn ào với nồi chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến nào cho từ này ngoài nghĩa gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Chivaree không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết shivaree (cách viết khác).
Từ đồng nghĩa
  • Serenade: màn chúc mừng (thường bằng âm nhạc, không ồn ào).
  • Racket: tiếng ồn ào, náo động.
  • Cacophony: âm thanh hỗn độn, chói tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chivaree".