chiêm

noun
  1. Summer rice
    • cấy chiêm
      to transplant summer rice
    • đồng chiêm
      summer rice-fields
    • chiêm khê mùa thối
      failure of both summer and autumn crops
adj
  1. (nói về thóc) Of the fifth lunar month, summer
    • thóc chiêm
      summer paddy
  2. Out of season, late
    • ổi chiêm
      out-of-season guavas
    • na chiêm
      late custard-apples

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chiêm
Cánh đồng lúa chiêm chín vàng trải dài đến tận chân trời.