chiade

Học thuật
Thân thiện
chiade

Une chiade d'élèves se produit près des balançoires pendant la récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Sự xô đẩy, sự chen lấn: Chỉ hành động đẩy nhau, chen lấn nhau, thường trong một đám đông hoặc trong các hoạt động sôi nổi.
    • (Thông tục) Công việc, việc làm: Cách nói thông tục để chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động phải làm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chiades d'une récréation. (Những sự xô đẩy nhau trong giờ chơi.)
    • Évite la chiade à la sortie du métro. (Hãy tránh sự chen lấnlối ra tàu điện ngầm.)
    • J'ai une grosse chiade à finir pour demain. (Tôi có một đống việc lớn phải hoàn thành cho ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la chiade": Đangtrong tình trạng chen lấn, hỗn độn hoặc đang nhiều việc phải làm.
    • À l'heure de pointe, le métro est vraiment dans la chiade. (Vào giờ cao điểm, tàu điện ngầm thực sựtrong tình trạng chen lấn hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiader (động từ, thông tục): Làm việc chăm chỉ, cố gắng hoàn thành công việc.
    • Il a chiadé toute la nuit pour son examen. ( đã cày cả đêm cho bài thi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Bousculade (n.f): Sự xô đẩy, sự chen lấn.
  • Travail (n.m): Công việc (nghĩa chuẩn, trang trọng hơn).
  • Boulot (n.m, thông tục): Việc, công việc.
Lưu ý
  • Mức độ sử dụng: Từ "chiade" thuộc ngôn ngữ thông tục (familier) tiếng lóng (argot). phù hợp cho các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng, chẳng hạn như giữa bạn bè hoặc trong ngữ cảnh trường học. Không nên sử dụng trong văn viết chính thức hoặc các tình huống trang trọng.
chiade

Une chiade d'élèves se produit près des balançoires pendant la récréation.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sự xô đẩy
    • Les chiades d'une récréation
      những sự xô đẩy nhau trong giờ chơi
  2. (thông tục) công việc

Từ chứa "chiade"