chialer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ, thông tục):
- Khóc, nhè: Hành động chảy nước mắt vì buồn bã, đau đớn hoặc để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ, thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã.
- Than vãn, rên rỉ (một cách đáng chán): Phàn nàn một cách dai dẳng và gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có khóc nhè vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
- (Nó lại than vãn/rên rỉ cả buổi tối vì thua cuộc chơi.)
- (Đứa bé khóc nhè đã được một tiếng đồng hồ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire chialer quelqu'un": Làm cho ai đó khóc, thường với ý trêu chọc hoặc gây phiền toái.
- Ce film triste m'a fait chialer. (Bộ phim buồn đó đã làm tôi khóc.)
- "Chialer sur son sort": Than thân trách phận, than vãn về số phận của mình.
- Au lieu de chialer sur ton sort, agis ! (Thay vì than thân trách phận, hãy hành động đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Chialeur, chialeuse (danh từ, thông tục): Người hay khóc nhè, người hay than vãn.
- Quel chialeur ! Il n'arrête pas de se plaindre. (Đồ khóc nhè! Nó không ngừng phàn nàn.)
- Pleurer (động từ): Khóc. Đây là từ trung tính và phổ biến hơn, trong khi "chialer" mang sắc thái thông tục, đôi khi coi thường.
Từ đồng nghĩa
- Pleurer: Khóc (trung tính).
- Pleurnicher: Khóc lóc, nức nở (thường chỉ trẻ con hoặc với ý chê bai).
- Geindre: Rên rỉ, than vãn.
- Se lamenter: Than van, rên rỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chialer après quelqu'un/quelque chose: Than vãn, càu nhàu về ai đó/điều gì đó.
- Il passe son temps à chialer après son patron. (Hắn dành cả thời gian để than vãn về ông chủ của mình.)
Lưu ý sử dụng
- "Chialer" là từ lóng thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, có thể diễn tả sự thiếu kiên nhẫn của người nói đối với việc khóc lóc hoặc than vãn của người khác.
nội động từ
- (thông tục) khóc
- Je le fais chialertôi làm nó khóc