couler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chảy (chất lỏng): Di chuyển một cách tự nhiên và liên tục, như nước hoặc chất lỏng.
- Rò rỉ, chảy ra: Thoát ra ngoài một cách không mong muốn qua một lỗ hổng nhỏ.
- Trượt, tụt xuống: Di chuyển xuống dưới một cách trơn tru dọc theo một bề mặt.
- Trôi đi (thời gian): Trôi qua một cách êm đềm, không gây chú ý.
- Đắm, chìm: Chìm xuống nước (đối với tàu thuyền).
Ngoại động từ:
- Đổ, rót: Làm cho một chất lỏng chảy ra hoặc chảy qua một vật gì đó.
- Đổ khuôn: Tạo hình một vật thể bằng cách đổ chất lỏng (như kim loại nóng chảy, bê tông) vào khuôn.
- Đánh đắm: Làm cho một con tàu bị chìm.
- Phá hỏng, làm thất bại: Làm hỏng một kế hoạch, một công việc.
- Giúi, đưa nhẹ, lén đưa: Đưa một vật gì đó một cách kín đáo, nhanh chóng.
- Sống (một cách nào đó): Trải qua cuộc sống theo một cách cụ thể, thường là êm đềm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- L'eau coule du robinet. (Nước chảy từ vòi ra.)
- Le bateau coule après avoir heurté un iceberg. (Con tàu đắm sau khi đâm vào một tảng băng trôi.)
- Le temps coule vite. (Thời gian trôi nhanh.)
Ngoại động từ:
- Il coule du béton pour les fondations. (Anh ấy đổ bê tông cho phần móng.)
- Une rumeur a coulé l'entreprise. (Một tin đồn đã phá hỏng công ty.)
- Il lui a coulé un mot à l'oreille. (Anh ta nói khẽ vào tai cô ấy một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Couler de source: (Nghĩa bóng) Là điều hiển nhiên, tự nhiên, hợp lý.
- Sa réussite coule de source vu son travail. (Thành công của anh ấy là điều hiển nhiên xét theo công việc anh ấy làm.)
Couler à pic: Chìm nghỉm, đắm hoàn toàn (tàu); (nghĩa bóng) thất bại hoàn toàn, sụp đổ.
- Le projet a coulé à pic faute de financement. (Dự án đã thất bại hoàn toàn vì thiếu kinh phí.)
Faire couler de l'encre: Làm tốn giấy mực, gây ra nhiều bài viết, tranh luận.
- Cette affaire a fait couler beaucoup d'encre. (Vụ việc này đã làm tốn rất nhiều giấy mực.)
Se la couler douce: (Thân mật) Sống một cuộc sống nhàn hạ, thoải mái, không lo nghĩ.
- Il prend sa retraite et se la coule douce à la campagne. (Ông ấy đã nghỉ hưu và sống nhàn hạ ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Écouler (v.t): Bán hết (hàng tồn); để cho chảy ra, trôi qua (thời gian).
- Coulant, e (adj): Dễ chảy; (nghĩa bóng) dễ dãi, dễ tính.
- Coulée (n.f): Dòng chảy; dòng (nham thạch, kim loại).
- Couloir (n.m): Hành lang; lối đi hẹp.
Từ đồng nghĩa
- Chảy: S'écouler, ruisseler.
- Đắm: Sombrer, s'enfoncer.
- Trôi qua: Passer, s'écouler.
- Phá hỏng: Faire échouer, saboter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Couler un regard / les yeux: Đưa mắt nhìn, liếc nhìn.
- Elle lui coule un regard complice. (Cô ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt đồng lõa.)
Couler un billet / un papier: Giúi, lén đưa một tờ giấy (tiền, thư).
- Il coule un billet au serveur pour un service rapide. (Anh ta giúi một tờ tiền cho người phục vụ để được phục vụ nhanh.)
Thành ngữ liên quan
Faire couler le sang: Làm đổ máu, gây ra thương vong.
- Cette guerre a fait couler beaucoup de sang. (Cuộc chiến này đã làm đổ rất nhiều máu.)
Le sang a coulé: Đã có máu chảy; đã xảy ra xung đột, đánh nhau hoặc thương vong.
- Lors de la manifestation, le sang a coulé. (Trong cuộc biểu tình, đã có máu chảy.)
nội động từ
- chảy (chất lỏng)
- Le sang coulemáu chảy
- rò
- Le récipient coulecái thùng này rò
- trượt theo, tụt theo
- Se laisser couler le long d'une cordetụt xuống theo dây
- trôi đi
- Les années coulent insensiblementnăm tháng trôi đi một cách lặng lẽ
- (nông nghiệp) thui chột
- trôi chảy
- Style qui coulevăn trôi chảy
- đắm
- Ce vaisseau va coulerchiếc tàu này sắp đắm
- couler à picchết đuối, chìm đắm
- couler de sourcelà kết quả tất nhiên, đến tự nhiên
- faire couler de l'encrelàm tốn giấy mực, khiến phải nhắc đến nhiều
- faire couler le sanglàm đổ máu nhiều
- le sang coulecó máu chảy; có người chết; có người bị thương
ngoại động từ
- đổ, rót
- Couler un liquide à travers un filtrerót một chất lỏng qua lọc
- đổ khuôn
- Couler une statueđổ khuôn một pho tượng
- đánh đắm
- Couler un bateauđánh đắm một chiếc tàu
- phá hỏng
- Couler une affairephá hỏng một việc
- (nghĩa bóng) làm mất danh giá
- Couler quelqu'unlàm mất danh giá ai
- giúi, đưa nhẹ
- Couler un billetgiúi một tấm vé
- sống lặng lẽ
- Couler des jours heureuxsống lặng lẽ những ngày hạnh phúc
- couler un mot à l'oreillenói khẽ vào tai ai (một cách kín đáo)
- couler un regard; couler les yeuxđưa mắt nhìn
- se la couler douce(thân mật) sống yên vui hạnh phúc