chimaera

chimaera

A marine biologist observes a chimaera through a submersible's viewport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quái vật Chimaera (thần thoại Hy Lạp): Trong thần thoại Hy Lạp, "chimaera" một quái vật cái phun lửa, đầu sư tử, thân đuôi rắn; con gái của Typhon.
    • Sản phẩm kỳ quái của trí tưởng tượng: "chimaera" dùng để chỉ bất kỳ hình ảnh, ý tưởng hoặc sự vật kỳ lạ, quái dị do trí tưởng tượng tạo ra.
    • chimaera (động vật học): Một loại cá biển sâu thân thuôn dài, da trơn nhẵn đuôi dài như sợi chỉ.
dụ sử dụng
  • Thần thoại Hy Lạp:

    • The hero Bellerophon defeated the Chimaera with the help of the winged horse Pegasus. (Anh hùng Bellerophon đã đánh bại quái vật Chimaera với sự giúp đỡ của ngựa cánh Pegasus.)
  • Sản phẩm kỳ quái của trí tưởng tượng:

    • The artist's painting was a chimaera of colors and shapes that defied logic. (Bức tranh của họa sĩ một sản phẩm kỳ quái của màu sắc hình khối, thách thức mọi logic.)
  • Động vật học:

    • The chimaera is a deep-sea fish rarely seen by humans. ( chimaera một loài cá biển sâu hiếm khi được con người nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chimaera of hope": một ảo ảnh hy vọng, một điều không thực tế.

    • His dream of becoming a millionaire overnight was merely a chimaera of hope. (Giấc mơ trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chỉ một ảo ảnh hy vọng.)
  • "chimaera of politics": một sự pha trộn kỳ lạ trong chính trị (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The new policy was a chimaera of contradictory ideas. (Chính sách mới một sự pha trộn kỳ lạ của những ý tưởng mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimeric (tính từ): mang tính chất kỳ quái, ảo tưởng, không thực tế.

    • His chimeric plan was doomed to fail. (Kế hoạch kỳ quái của anh ta chắc chắn sẽ thất bại.)
  • Chimera (cách viết khác): đôi khi "chimaera" được viết "chimera" (không "a" thứ hai), nhưng cả hai đều đúng.

Từ đồng nghĩa
  • Monster: quái vật (dùng cho nghĩa thần thoại).
  • Fantasy: ảo tưởng, điều tưởng tượng (dùng cho nghĩa sản phẩm trí tưởng tượng).
  • Illusion: ảo ảnh (dùng cho nghĩa không thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chimaera", đây danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "A chimaera of the mind": một ảo tưởng, một điều không thật trong thực tế.
    • His fear of failure was just a chimaera of the mind. (Nỗi sợ thất bại của anh ta chỉ một ảo tưởng trong tâm trí.)