smeary

/'smiəri/
Học thuật
Thân thiện
smeary

The toddler's face was smeary with chocolate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vấy bẩn, dấu bẩn, dơ bẩn: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể bị dính các vết bẩn, mờ, hoặc không sạch sẽ, thường do bị chà xát hoặc trải qua quá trình làm bẩn.
    • Làm bẩn: tính chất hoặc khả năng làm cho thứ đó trở nên bẩn hoặc vết.
    • Nói xấu, bôi nhọ (nghĩa bóng): Mang tính chất phỉ báng, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - vấy bẩn):
    • The child's face was smeary with chocolate. (Mặt đứa trẻ vấy bẩn đầy sô cô la.)
    • I couldn't read the note because the ink was smeary. (Tôi không thể đọc được mẩu giấy mực bị nhòe bẩn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - bôi nhọ):
    • The article contained smeary accusations without evidence. (Bài báo chứa đựng những lời buộc tội bôi nhọ không bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smeary reputation": Danh tiếng bị bôi nhọ, làm hoen ố.
    • The politician struggled to recover from his smeary reputation. (Chính trị gia đó vật lộn để khôi phục danh tiếng bị bôi nhọ của mình.)
  • "Smeary effect": Hiệu ứng nhòe, mờ (trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật).
    • The artist used a smeary effect to create a sense of motion. (Họa sĩ đã sử dụng hiệu ứng nhòe để tạo cảm giác chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Smear (động từ): Làm bẩn, bôi trát; bôi nhọ.
    • Be careful not to smear the wet paint. (Cẩn thận đừng làm nhòe lớp sơn ướt.)
  • Smear (danh từ): Vết bẩn; lời nói xấu, sự bôi nhọ.
    • There was a grease smear on his shirt. ( một vết dầu mỡ trên áo sơ mi của anh ta.)
  • Smeared (tính từ): Đã bị làm bẩn, đã bị bôi nhọ.
    • The window was smeared with dirt. (Cửa sổ bị vấy bẩn bởi bụi bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stained: vết bẩn, vết ố.
  • Blurred: Bị làm mờ, nhòe.
  • Sullied: Bị làm hoen ố, vấy bẩn (thường dùng cho danh tiếng).
  • Defamatory: tính chất phỉ báng, vu khống.
Từ trái nghĩa
  • Clean: Sạch sẽ.
  • Clear: Rõ ràng, trong sáng.
  • Spotless: Không tỳ vết, hoàn toàn sạch sẽ.
  • Pristine: Nguyên , tinh khiết.
smeary

The toddler's face was smeary with chocolate.

tính từ
  1. vấy bẩn, dấu bẩn, dơ bẩn
  2. làm bẩn
  3. nói xấu, bôi nhọ

Từ gần giống