chloruré

Học thuật
Thân thiện
chloruré

L'eau de la piscine est chlorurée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa clorua: Chỉ một chất hoặc hợp chất sự hiện diện của ion clorua (Cl⁻).
    • Thuộc về clorua: Liên quan đến hoặc tính chất của clorua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de mer est une solution chlorurée. (Nước biểnmột dung dịch chứa clorua.)
    • Un dépôt chloruré a été découvert dans la mine. (Một mỏ chứa clorua đã được phát hiện trong mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution chlorurée": Dung dịch chứa clorua, thường dùng trong hóa học y học.

    • On utilise une solution chlorurée pour la réhydratation. (Người ta sử dụng một dung dịch chứa clorua để nước.)
  • "Sel chloruré": Muối clorua, một loại muối của axit clohidric.

    • Le chlorure de sodium est un sel chloruré commun. (Natri clorua là một muối clorua phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorure (danh từ giống đực): Clorua, hợp chất hóa học của clo với một nguyên tố hoặc gốc khác.

    • Le chlorure de sodium est le sel de table. (Natri clorua là muối ăn.)
  • Chloruration (danh từ giống cái): Sự clorua hóa, quá trình thêm clo hoặc clorua vào một chất.

  • Chlorurer (ngoại động từ): Clorua hóa, xửhoặc kết hợp với clo.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du chlorure: chứa clorua.
  • À base de chlorure: Dựa trên/ gốc clorua.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hóa học hoặc địa chất.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "chloruré" do tính chất chuyên môn của .
chloruré

L'eau de la piscine est chlorurée.

tính từ
  1. clorua