choirboy

choirboy

A choirboy sings a solo during the church service.

Định nghĩa

Danh từ: Cậu hợp xướngmột cậu hát trong dàn hợp xướng, thường trong nhà thờ hoặc các buổi lễ tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Cậu hợp xướng đã hát rất hay trong buổi lễ Chủ nhật.)
  • (Cậu ấy bắt đầu làm cậu hợp xướng tại nhà thờ địa phương từ năm bảy tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look like a choirboy": (thành ngữ) có vẻ ngoài ngây thơ, trong sáng, thường dùng để chỉ một người trông hiền lành, vô hại.
    • Despite his tough appearance, he has the face of a choirboy. (Mặc dù vẻ ngoài mạnh mẽ, anh ta lại khuôn mặt của một cậu hợp xướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choir (danh từ): dàn hợp xướng.
    • She sings in the school choir. ( ấy hát trong dàn hợp xướng của trường.)
  • Choirgirl (danh từ): hợp xướng.
    • The choirgirl practiced her part every evening. ( hợp xướng luyện tập phần của mình mỗi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Altar boy: cậu giúp lễ (thường làm nhiệm vụ phụ tá trong nhà thờ, không nhất thiết phải hát).
  • Cantor: người hát dẫn trong dàn hợp xướng (thường người lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "choirboy".
Thành ngữ liên quan
  • "innocent as a choirboy": ngây thơ như một cậu hợp xướngchỉ sự hồn nhiên, vô tội.
    • She looked as innocent as a choirboy, but she was up to mischief. ( ấy trông ngây thơ như một cậu hợp xướng, nhưng thực ra đang làm trò nghịch ngợm.)

Từ chứa "choirboy"