cheesy

/'tʃi:zi/
tính từ
  1. chất phó mát; mùi phó mát
  2. đúng mốt; sang, bảnh
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

cheesy
The movie's cheesy special effects made the audience laugh.