choral

/'kɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
choral

Un chœur choral chante dans une grande salle de concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp xướng: Liên quan đến hoặc dành cho một dàn hợp xướng (một nhóm người hát cùng nhau).
    • Thuộc về thánh ca: Liên quan đến âm nhạc tôn giáo, đặc biệtcác bài hát trong nhà thờ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bài thánh ca, bài lễ ca: Một bản nhạc hoặc bài hát tôn giáo, thường được biểu diễn bởi một dàn hợp xướng.
  3. Danh từ giống cái (ít phổ biến hơn):

    • Đội hợp xướng: Chỉ một nhóm người cùng hát, tức là bản thân dàn hợp xướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La société chorale de la ville organise un concert. (Hội hợp xướng của thành phố tổ chức một buổi hòa nhạc.)
    • C'est une œuvre chorale magnifique. (Đómột tác phẩm hợp xướng tuyệt đẹp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les fidèles écoutent un choral de Bach. (Các tín đồ lắng nghe một bài thánh ca của Bach.)
    • Ce vieux choral est très émouvant. (Bài thánh ca này rất cảm động.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle dirige la chorale de l'église. ( ấy chỉ huy đội hợp xướng của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musique chorale": âm nhạc hợp xướng, chỉ thể loại âm nhạc được viết cho dàn hợp xướng biểu diễn.

    • Il se spécialise dans la musique chorale de la Renaissance. (Anh ấy chuyên về âm nhạc hợp xướng thời Phục Hưng.)
  • "Chant choral": hát hợp xướng, chỉ hoạt động hoặc phong cách hát tập thể.

    • La pratique du chant choral se développe dans les écoles. (Việc thực hành hát hợp xướng đang phát triển trong các trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Choriste (danh từ): thành viên của dàn hợp xướng, người hát hợp xướng.

    • Elle est choriste dans un ensemble réputé. ( ấyca sĩ hợp xướng trong một dàn hợp xướng có tiếng.)
  • Chorégraphie (danh từ): nghệ thuật biên đạo múa. (Lưu ý: Từ này gốc khác nhưng dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).

Từ đồng nghĩa
  • Pour chœur (cụm từ): dành cho hợp xướng (đồng nghĩa với nghĩa tính từ).
  • Cantique (danh từ giống đực): bài thánh ca, thánh thi (đồng nghĩa một phần với nghĩa danh từ giống đực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào sử dụng từ "choral" một cách cố định)

choral

Un chœur choral chante dans une grande salle de concert.

tính từ (số nhiều chorals, từ hiếm, nghĩa ít dùng choraux)
  1. hợp xướng
    • Les chants chorals
      những bài hát hợp xướng
danh từ giống đực
  1. bài thánh ca, bài lễ ca
danh từ giống cái
  1. đội hợp xướng

Từ chứa "choral"

Từ có nhắc đến "choral"