corral

/kɔ'rɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
corral

Un cow-boy rassemble des chevaux dans un corral.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi quây gia súc (ở Nam Mỹ): Một khu vực được rào lại, thường ngoài trời, dùng để nhốt hoặc tập trung gia súc như , ngựa.
    • Nơi nhốt voi (ở Ấn Độ): Một khu vực rào chắn dùng để nhốt voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les cowboys ont conduit le bétail vers le corral. (Những người cao bồi đã dẫn đàn gia súc về bãi quây.)
    • Le corral était plein de chevaux sauvages. (Bãi quây đầy những con ngựa hoang.)
    • En Inde, on peut voir de grands corrals pour les éléphants. (Ở Ấn Độ, người ta có thể thấy những nơi nhốt voi rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre/parquer dans un corral": nhốt vào bãi quây.
    • Les éleveurs ont parqué les taureaux dans un corral. (Những người chăn nuôi đã nhốt những con đực vào một bãi quây.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclos (danh từ giống đực): khu vực rào chắn, chuồng trại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại động vật hoặc mục đích).
  • Parc à bétail (danh từ giống đực): bãi gia súc, khu vực dành riêng cho gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Enclos: khu vực rào quanh.
  • Paddock: bãi quây ngựa (thường nhỏ hơn gần chuồng).
corral

Un cow-boy rassemble des chevaux dans un corral.

danh từ giống đực
  1. bãi quây gia súc (ở Nam Mỹ)
  2. nơi nhốt voi (ở ấn độ)