crawl

/krɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
crawl

Le nageur pratique le crawl dans la piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kiểu bơi crôn: Một kiểu bơi thể thao trong đó người bơi úp người xuống nước, hai tay luân phiên quạt về phía trước hai chân đập nhịp nhàng.
    • Hành động , trườn: Sự di chuyển bằng cách kéo lê thân mình trên mặt đất hoặc một bề mặt, thường bằng tay đầu gối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a gagné la course grâce à son crawl rapide. (Anh ấy thắng cuộc đua nhờ kiểu bơi crôn nhanh của mình.)
    • Le bébé apprend le crawl sur le tapis. (Em bé đang học trên thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le crawl": Bơi kiểu crôn.
    • Pour s'entraîner, elle fait 20 longueurs de crawl. (Để luyện tập, ấy bơi 20 vòng bơi crôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawler (động từ): , trườn.
    • Le serpent crawle dans l'herbe. (Con rắn trong cỏ.)
  • Nage libre (danh từ giống cái): Bơi tự do (thường dùng để chỉ kiểu bơi crôn trong các cuộc thi).
Từ đồng nghĩa
  • Ramper (động từ): , trườn sát đất.
  • Nage sur le ventre (cụm danh từ): Kiểu bơi sấp (cách mô tả khác của bơi crôn).
crawl

Le nageur pratique le crawl dans la piscine.

danh từ giống đực
  1. kiểu bơi crôn

Từ có nhắc đến "crawl"