corail

danh từ giống đực
  1. san hô
    • de corail
      (văn học) đỏ thắm
    • Lèvres de corail
      môi đỏ thắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "corail"

corail
Un plongeur observe un corail coloré dans la mer.