corail

Học thuật
Thân thiện
corail

Un plongeur observe un corail coloré dans la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • San hô: Một loài động vật biển thuộc lớp San hô (Anthozoa), thường sống thành tập đoàn tạo ra bộ xương đá vôi cứng, tạo nên các rạn san hô. Vật liệu từ bộ xương này cũng được gọi là "corail".
    • Màu đỏ san hô: Một màu đỏ cam hoặc hồng cam, giống với màu của một số loại san hô quý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La Grande Barrière de corail est un écosystème magnifique. (Rạn San hô Great Barrier là một hệ sinh thái tuyệt đẹp.)
    • Elle portait un collier de corail rouge. ( ấy đeo một chuỗi hạt bằng san hô đỏ.)
    • J'aime cette nuance de corail pour peindre le mur. (Tôi thích sắc màu san hô này để sơn tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de corail" (văn học): màu đỏ thắm, đỏ tươi như san hô.
    • Ses lèvres de corail souriaient. (Đôi môi đỏ thắm của ấy đang mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Corallien (adj): (thuộc về) san hô, tính chất san hô.

    • Un récif corallien. (Một rạn san hô.)
  • Corallifère (adj): san hô, sinh ra san hô.

    • Une zone corallifère. (Một khu vực san hô.)
Từ đồng nghĩa
  • Polypier (danh từ giống đực): một tên gọi khác chỉ tập đoàn san hô tạo đá ngầm.
corail

Un plongeur observe un corail coloré dans la mer.

danh từ giống đực
  1. san hô
    • de corail
      (văn học) đỏ thắm
    • Lèvres de corail
      môi đỏ thắm

Từ có nhắc đến "corail"