chorditis

chorditis

A singer rests her voice after being diagnosed with chorditis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm dây thanh âm: "chorditis" chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy racác dây thanh âm (vocal cords), thường gây ra khàn tiếng, mất giọng hoặc đau họng.
    • Viêm thừng tinh: "chorditis" cũng được dùng trong y học để chỉ tình trạng viêm nhiễmthừng tinh (spermatic cord), một cấu trúc giải phẫunam giới.
dụ sử dụng
  • Viêm dây thanh âm:

    • The singer was diagnosed with chorditis after losing her voice. (Ca sĩ được chẩn đoán bị viêm dây thanh âm sau khi mất giọng.)
    • Chorditis can be caused by overuse of the voice or infections. (Viêm dây thanh âm có thể do sử dụng giọng nói quá mức hoặc nhiễm trùng gây ra.)
  • Viêm thừng tinh:

    • Chorditis of the spermatic cord is a rare condition that may require surgery. (Viêm thừng tinh một tình trạng hiếm gặp có thể cần phẫu thuật.)
    • The patient complained of pain in the groin, and chorditis was suspected. (Bệnh nhân phàn nàn về cơn đaubẹn, nghi ngờ bị viêm thừng tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute chorditis": viêm dây thanh âm cấp tính, thường xảy ra đột ngột do nhiễm trùng hoặc chấn thương giọng nói.

    • Acute chorditis often resolves with rest and hydration. (Viêm dây thanh âm cấp tính thường khỏi khi nghỉ ngơi uống đủ nước.)
  • "Chronic chorditis": viêm dây thanh âm mãn tính, kéo dài do các yếu tố như hút thuốc, trào ngược dạ dày hoặc lạm dụng giọng nói.

    • Chronic chorditis can lead to permanent changes in voice quality. (Viêm dây thanh âm mãn tính có thể dẫn đến những thay đổi vĩnh viễn về chất lượng giọng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Chord (danh từ): dây (thường dùng trong giải phẫu, như "vocal cords" – dây thanh âm).
  • Chorditis (danh từ): dạng chính, không biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Laryngitis (viêm thanh quản): thường được dùng thay thế cho "chorditis" khi chỉ viêm dây thanh âm, nhưng "laryngitis" rộng hơn, bao gồm cả viêm niêm mạc thanh quản.
  • Vocal cord inflammation (viêm dây thanh âm): cụm từ mô tả chính xác hơn cho người không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chorditis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chorditis".