credits
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Danh sách ghi nhận công lao: "Credits" là danh sách tên những người đã đóng góp vào việc tạo ra một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc sản phẩm nghệ thuật, thường được hiển thị ở cuối tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Danh sách ghi nhận công lao chạy ở cuối bộ phim, hiển thị tên của dàn diễn viên và đoàn làm phim.)
- (Tôi luôn ở lại để xem danh sách ghi nhận công lao nhằm biết ai đã sáng tác nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the credits": được ghi tên trong danh sách ghi nhận công lao.
- She was thrilled to see her name in the credits as a producer. (Cô ấy rất phấn khích khi thấy tên mình trong danh sách ghi nhận công lao với vai trò nhà sản xuất.)
"end credits": phần danh sách ghi nhận công lao ở cuối phim.
- The end credits featured a special tribute to the director. (Phần danh sách ghi nhận công lao ở cuối phim có một lời tri ân đặc biệt đến đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit (danh từ số ít): sự công nhận, uy tín, hoặc điểm tín chỉ trong giáo dục.
- He deserves credit for his hard work. (Anh ấy xứng đáng được công nhận vì sự chăm chỉ của mình.)
- Credited (tính từ): được ghi nhận, được quy cho.
- The success was credited to the team's effort. (Thành công được quy cho nỗ lực của cả đội.)
Từ đồng nghĩa
- Acknowledgements: sự thừa nhận, ghi nhận.
- Recognition: sự công nhận.
- Titles: tiêu đề (trong ngữ cảnh phim ảnh, đôi khi dùng để chỉ danh sách tên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Credit to (động từ + giới từ): quy công cho, ghi nhận cho.
- The director credited the success to the entire cast. (Đạo diễn quy công thành công cho toàn bộ dàn diễn viên.)
Thành ngữ liên quan
- Give credit where credit is due: ghi nhận công lao xứng đáng.
- We must give credit where credit is due; the editor did a fantastic job. (Chúng ta phải ghi nhận công lao xứng đáng; biên tập viên đã làm một công việc tuyệt vời.)