chou en-lai

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Chu Ân Lai: Tên của một nhà cách mạng lãnh đạo cộng sản Trung Quốc (1898–1976). Ông Thủ tướng đầu tiên của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, giữ chức vụ từ năm 1949 cho đến khi qua đời.

dụ sử dụng
  • (Chu Ân Lai một nhân vật chủ chốt trong Đảng Cộng sản Trung Quốc.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Chu Ân Lai một nhà ngoại giao tài ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of Chou En-lai": thời đại của Chu Ân Lai, thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Trung Quốc từ những năm 1950 đến 1970.
    • The era of Chou En-lai saw significant political and economic changes in China. (Thời đại của Chu Ân Lai chứng kiến những thay đổi chính trị kinh tế đáng kểTrung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zhou Enlai: Cách viết phổ biến khác của tên này theo hệ thống pinyin hiện đại.
    • Zhou Enlai is the more common romanization used today. (Zhou Enlai cách phiên âm phổ biến hơn được sử dụng ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng Trung Quốc: người tham gia vào cuộc cách mạngTrung Quốc.
  • Lãnh đạo cộng sản: người đứng đầu trong hệ thống chính trị cộng sản.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "Chou En-lai" danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Tên riêng này không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.