chromite

chromite

A geologist holds a sample of chromite in a rocky outcrop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoáng vật màu nâu đen; nguồn chính của crôm: "chromite" một loại khoáng vật màu nâu đen, thành phần hóa học chính cromit (FeCr₂O₄), được khai thác để sản xuất crôm kim loại các hợp chất crôm.

dụ sử dụng
  • (Chromit quặng chính được dùng để chiết xuất crôm cho sản xuất thép không gỉ.)
  • (Các vệt đen trong đá này chỉ ra sự hiện diện của chromit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chromite deposit": mỏ chromit.
    • Large chromite deposits are found in South Africa and Kazakhstan. (Các mỏ chromit lớn được tìm thấyNam Phi Kazakhstan.)
  • "chromite sand": cát chromit (dùng trong đúc khuôn).
    • Chromite sand is used in foundries for its high heat resistance. (Cát chromit được dùng trong các xưởng đúc khả năng chịu nhiệt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromium (danh từ): crôm, nguyên tố hóa học.
    • Chromium is a hard, lustrous metal derived from chromite. (Crôm một kim loại cứng, sáng bóng nguồn gốc từ chromit.)
  • Chromitic (tính từ): thuộc về chromit.
    • The chromitic layers in the rock formation are economically valuable. (Các lớp chromit trong cấu trúc đá giá trị kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron chromite: cromit sắt (tên gọi hóa học đầy đủ).
  • Chrome ore: quặng crôm (tên gọi thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "chromite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chromite".