chính
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chính
chính
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "chính"
Sơn Nam
Sơn Tây
Sơn Trà
sơ đồ
sổ tang
sửa sai
sức ép
súc tích
sự nghiệp
tà đạo
tà dâm
tài chính
tài giảm
tài phiệt
tả khuynh
tam dân chủ nghĩa
tam quyền phân lập
tán
tằng tịu
tạp chất
tập đoàn
tập sự
tạ sự
Tạ Thu Thâu
Tạ Thu Thâu
tà thuyết
tay
tây
tệ hại
tem
tề ngụy
Tề Thiên Đại Thánh
thắc mắc
thả lỏng
tham chính
thấm nhuần
tham sinh
thân
thân chinh
thanh dã
thành hình
thành hôn
thành nhân
Thành Thái
thất nhân tâm
thay mặt
theo
theo đuổi
thê thiếp
thị chính
thiên cầu
thiện chính
Thiện Văn
Thiếp Lan Đình
thiết thân
thi hành
thính
thí sai
thị sảnh
Thi thư
thị trưởng
thời sự
thông
thông điệp
thống đốc
thống soái
thông sử
thông sức
thông suốt
thông tri
thống trị
thôn trưởng
thờ vọng
thừa
thừa nhận
thuần túy
thuần tuý
thực chất
thực dân
thực lục
Thúc quý
thực tay
thực thụ
thu gọn
thủ đô
thước so
Thương
thường dân
thường phạm
thứ sử
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...