dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chấp
Words Containing "chấp"
bất chấp
câu chấp
chấp bút
chấp cha chấp chới
chấp chiếm
chấp chính
chấp chới
chấp chứa
chấp chưởng
chấp hành
chấp kính
chấp kinh
chấp kinh tòng quyền
chấp lễ
chấp nê
chấp nhận
chấp nhất
chấp nhặt
chấp nhứt
chấp pháp
chấp thuận
chấp uỷ
chấp uy
chứa chấp
cố chấp
miễn chấp
thế chấp
tranh chấp
Vĩnh Chấp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...