chẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu trợ, cấp phát: Hành động giúp đỡ người nghèo khó, người bị thiên tai hoặc gặp hoạn nạn bằng cách phát tiền, gạo, lương thực, thực phẩm hoặc các nhu yếu phẩm khác.
- Khám, xét bệnh: Hành động của thầy thuốc trong việc quan sát, xem xét, tìm hiểu các triệu chứng để xác định bệnh tình, từ đó đưa ra phương án điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "cứu trợ, cấp phát":
- Chính quyền địa phương đang tích cực chẩn cứu trợ cho đồng bào vùng lũ.
- Các tổ chức từ thiện đã tổ chức phát chẩn cho người vô gia cư trong đợt rét đậm.
- Với nghĩa "khám, xét bệnh":
- Bác sĩ phải chẩn bệnh thật kỹ trước khi kê đơn thuốc.
- Việc chẩn đoán sớm và chính xác có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả điều trị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hội chẩn": Chỉ việc nhiều bác sĩ cùng họp lại để thảo luận, đưa ra ý kiến chung về một ca bệnh khó.
- Các giáo sư đầu ngành đã tiến hành hội chẩn để tìm phương án tối ưu cho bệnh nhân.
- "Chẩn mạch" (trong y học cổ truyền): Phương pháp khám bệnh bằng cách bắt mạch.
- Thầy thuốc Đông y chẩn mạch để biết được tình trạng âm dương, hư thực trong cơ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Chẩn đoán (động từ): Xác định bệnh dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm. Đây là từ ghép phổ biến nhất xuất phát từ nghĩa thứ hai của "chẩn".
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm phổi.
- Cứu chẩn (động từ): Cứu tế, giúp đỡ (kết hợp nghĩa "cứu" và "chẩn").
- Công tác cứu chẩn sau bão được triển khai khẩn trương.
- Phát chẩn (động từ): Phát tiền, gạo, đồ cứu trợ.
- Điểm phát chẩn được lập ngay tại trung tâm xã.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "cứu trợ": Cứu tế, phát phẩm, cấp phát, hỗ trợ.
- Với nghĩa "khám bệnh": Khám, xét, chẩn đoán, khám phá (trong ngữ cảnh y học).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "chẩn" trong tiếng Việt hiện đại ít khi được dùng độc lập. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt cố định như phát chẩn, cứu chẩn, chẩn đoán, hội chẩn.
- Nghĩa "cứu trợ" thường gặp trong các văn bản hành chính, báo chí liên quan đến thiên tai, khó khăn. Nghĩa "khám bệnh" là nghĩa chuyên môn, phổ biến trong lĩnh vực y tế.
- 1 đgt. Cứu giúp người nghèo đói hoặc bị nạn bằng cách cấp phát tiền gạo, thức ăn: phát chẩn lĩnh chẩn.
- 2 đgt. Xem xét, phát hiện bệnh để lên phương án chữa trị: chẩn bệnh hội chẩn các bác sĩ.