dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

chủ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "chủ"

diệt chủng
đề chủ
đế quốc chủ nghĩa
gia chủ
giáo chủ
giáo điều chủ nghĩa
hành vi chủ nghĩa
hiếu chủ
hình thức chủ nghiã
hình thức chủ nghĩa
hoàng chủng
hoan lạc chủ nghĩa
hội chủ
hồng chủng
hồng y giáo chủ
hư vô chủ nghĩa
địa chủ
địa phương chủ nghĩa
khoái lạc chủ nghĩa
khoan hoà chủ nghĩa
khổ chủ
kinh nghiệm chủ nghĩa
làm chủ
liên binh chủng
lủn chủn
minh chủ
nghiệp chủ
nhân đạo chủ nghĩa
nhân bản chủ nghĩa
nhân chủng
nhân chủng học
nhà nhân chủng học
nhân văn chủ nghĩa
đơn chủ
đồng chủng
đồng chủ tịch
động mạch chủ
phản dân chủ
phê phán chủ nghĩa
phó chủ tịch
quân chủ
quân chủng
quốc gia chủ nghĩa
quốc tế chủ nghĩa
sự chủ
sự vụ chủ nghĩa
tài chủ
tam dân chủ nghĩa
tâm lí chủ nghĩa
tân chủ
tân dân chủ
tạp chủng
thần chủ
thân chủ
thí chủ
thợ chủ
thuần chủng
thực dụng chủ nghĩa
thuyền chủ
tiếm chủ
tiêm chủng
tiểu chủ
tiểu địa chủ
tín chủ
tinh hoa chủ nghĩa
tôn chủ
trái chủ
trại chủ
trung bình chủ nghĩa
truyền thống chủ nghĩa
tư bản chủ nghĩa
tự chủ
tự chủng
tự do chủ nghĩa
tự do dân chủ
tự ngã chủ nghĩa
tự nhiên chủ nghĩa
tuyệt chủng
vật chất chủ nghĩa
vật chủ
vị lợi chủ nghĩa
vô chủ
xã hội chủ nghĩa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...