scier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cưa, xẻ: Hành động dùng một dụng cụ có răng (cưa) để cắt hoặc chia một vật thể (thường là gỗ, kim loại).
- (Thông tục) Làm sửng sốt, làm kinh ngạc: Gây ra sự ngạc nhiên mạnh mẽ, đến mức gần như làm tê liệt.
- (Thân mật, từ cũ) Quấy rầy, làm bực mình: Gây phiền toái, khó chịu cho ai đó.
Nội động từ:
- Chèo lùi: Hành động chèo thuyền theo hướng ngược lại để lùi thuyền hoặc quay thuyền.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut scier cette planche pour qu'elle entre dans le cadre. (Cần phải cưa tấm ván này để nó vừa với khung.)
- La fin du film m'a complètement scié. (Kết thúc của bộ phim đã hoàn toàn làm tôi sửng sốt.)
- Arrête de me scier avec tes questions ! (Đừng quấy rầy tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
Nội động từ:
- Les rameurs ont dû scier pour éviter l'obstacle. (Những người chèo thuyền đã phải chèo lùi để tránh chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être scié": Bị sốc, bị choáng váng.
- J'étais scié par sa réaction. (Tôi đã bị sốc bởi phản ứng của anh ta.)
"Scier le dos à quelqu'un" (thành ngữ): Làm phiền, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng.
- Ce bruit constant me scie le dos. (Tiếng ồn liên tục này làm phiền tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Sciage (danh từ): Hành động cưa, sự cưa xẻ.
- Le sciage du bois nécessite une scie adaptée. (Việc cưa gỗ đòi hỏi một cái cưa phù hợp.)
Scie (danh từ): Cái cưa.
- Il a acheté une nouvelle scie pour son atelier. (Anh ấy đã mua một cái cưa mới cho xưởng của mình.)
Sciure (danh từ): Mùn cưa.
- La sciure de bois recouvrait le sol de l'atelier. (Mùn cưa phủ kín sàn xưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Couper (động từ): Cắt (nghĩa chung).
- Stupéfier, sidérer (động từ): Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Ennuyer, importuner (động từ): Làm phiền, quấy rầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "scier" ngoài các thành ngữ đã nêu)
Thành ngữ liên quan
- "Scier la branche sur laquelle on est assis": Tự hại mình, tự cưa cành cây mà mình đang ngồi lên (hành động gây tổn hại cho chính lợi ích của mình).
- En critiquant son patron publiquement, il scie la branche sur laquelle il est assis. (Bằng việc chỉ trích ông chủ công khai, anh ta đang tự hại chính mình.)
ngoại động từ
- cưa, xẻ
- Scier du boiscưa gỗ, xẻ gỗ
- (thông tục) làm sửng sốt
- Cette nouvelle m'a sciétin đó làm tôi sửng sốt
- (thân mật, từ cũ) quấy rầy, làm bực mình
- scier le dosxem dos
nội động từ
- chèo lùi (để lùi thuyền hay quay thuyền)