cirio

cirio

A tall cirio tree stands in a desert landscape under a bright blue sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cirio: Một loại cây thuộc họ thực vật mọng nước, nguồn gốc từ Mexico vùng tây nam California. Cây thân cao hình cột, thẳng đứng, hoa màu vàng kem với mùi thơm như mật ong. Tên khoa học Fouquieria columnaris.

dụ sử dụng
  • (Cây cirio một loài thực vật độc đáo mọcsa mạc Baja California.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường ngắm nhìn thân cây cao hình cột của cây cirio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cirio forest": Khu rừng chủ yếu cây cirio mọc dày đặc.
    • The cirio forest in Cataviña is a popular tourist attraction. (Khu rừng cirio ở Cataviña một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • "Cirio wax": Sáp hoặc chất nhựa từ cây cirio, đôi khi được sử dụng trong các sản phẩm truyền thống.
    • Indigenous people used cirio wax for waterproofing. (Người bản địa đã sử dụng sáp cirio để chống thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlewood (n): Tên gọi khác của cây cirio, ám chỉ thân cây có thể được dùng như nến do chứa nhựa dễ cháy.
    • Candlewood is another name for the cirio plant. (Candlewood một tên gọi khác của cây cirio.)
  • Fouquieria (n): Chi thực vật cây cirio thuộc về.
    • The genus Fouquieria includes the ocotillo and the cirio. (Chi Fouquieria bao gồm cây ocotillo cây cirio.)
Từ đồng nghĩa
  • Boojum tree: Tên gọi thông dụng khác của cây cirio, bắt nguồn từ tiếng địa phương.
    • The boojum tree is famous for its unusual shape. (Cây boojum nổi tiếng hình dạng kỳ lạ của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "cirio" danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cirio" do từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.