cere

/siə/
Học thuật
Thân thiện
cere

A parrot uses its cere to breathe while cracking a seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):

    • Da gốc mỏ (chim): Lớp da mềm, thường màu sắc có thể hơi sáp, bao phủ phần gốc của mỏ trênmột số loài chim, đặc biệt chim săn mồi (như chim ưng, đại bàng) vẹt.
  2. Động từ (Cổ, ít dùng):

    • Bọc bằng vải sáp: Hành động quấn hoặc bọc một thi thể bằng vải lanh đã được tẩm sáp (cerecloth), một phương pháp ướp xác cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bird's cere was a bright yellow color, indicating it was a healthy male. (Da gốc mỏ của con chim màu vàng tươi, cho thấy một con trống khỏe mạnh.)
    • You can often tell the species and sometimes the sex of a parrot by looking at its cere. (Bạn thường có thể nhận biết loài đôi khi giới tính của một con vẹt bằng cách nhìn vào da gốc mỏ của .)
  • Động từ (Cổ):

    • In ancient times, they would cere important bodies to preserve them. (Thời xưa, người ta thường bọc bằng vải sáp những thi thể quan trọng để bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ "cere" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành động vật học, chim học (ornithology) hoặc trong cộng đồng nuôi chim cảnh để mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể.
    • The condition of the cere can be an indicator of the bird's health. (Tình trạng của da gốc mỏ có thể một chỉ số về sức khỏe của chim.)
Biến thể từ liên quan
  • Cerecloth (danh từ, cổ): Vải lanh tẩm sáp, dùng để bọc thi thể.
  • Cerement (danh từ, cổ): Vải liệm, thường chỉ vải dùng để bọc xác ướp hoặc thi thể; liên quan đến nghĩa động từ của "cere".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh thông dụng. Trong văn bản mô tả, có thể dùng cụm như "the fleshy base of the beak" (phần gốc mỏ bằng thịt).
  • Động từ (cổ): Shroud (liệm), wrap in cerements (bọc bằng vải liệm).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành khi danh từ. Hầu hết người học sẽ chỉ gặp trong các tài liệu về chim.
  • Nghĩa động từ của "cere" (bọc bằng vải sáp) gần như đã lỗi thời chỉ có thể tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
cere

A parrot uses its cere to breathe while cracking a seed.

danh từ
  1. (động vật học) da gốc mỏ (chim)