Videoclarification

/,klærifi'keiʃn/

Học cách sử dụng danh từ clarification để diễn đạt sự làm cho rõ ràng hoặc sự giải thích trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ, cách dùng trong các tình huống thực tế như yêu cầu làm hướng dẫn hoặc giải thích chính sách mới. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như provide clarification for the sake of clarification cùng các từ đồng nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự tin chính xác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

clarification
The teacher provides a clarification of the concept on the whiteboard.