relegate
/'religeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển xuống vị trí thấp hơn, hạ tầng: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó xuống một vị trí, cấp bậc, hoặc tầm quan trọng thấp hơn.
- Giao phó, chuyển giao (cho người khác quyết định hoặc xử lý): Hành động chuyển một vấn đề, nhiệm vụ hoặc quyền quyết định cho người khác hoặc một nhóm khác.
- Loại bỏ, đẩy sang một bên: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc tình trạng ít quan trọng hoặc bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager decided to relegate the old filing system to the basement. (Người quản lý quyết định chuyển hệ thống lưu trữ cũ xuống tầng hầm.)
- After the merger, several senior staff were relegated to less important roles. (Sau khi sáp nhập, một số nhân viên cấp cao bị hạ xuống các vai trò kém quan trọng hơn.)
- I will relegate this technical question to the engineering department. (Tôi sẽ chuyển câu hỏi kỹ thuật này cho bộ phận kỹ thuật xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to relegate someone/something to oblivion": đẩy ai đó/cái gì đó vào quên lãng.
- Many old traditions have been relegated to oblivion by modern life. (Nhiều truyền thống cũ đã bị đẩy vào quên lãng bởi cuộc sống hiện đại.)
- "to be relegated to a minor role": bị hạ xuống một vai trò thứ yếu.
- In the new project, her expertise was relegated to a minor role. (Trong dự án mới, chuyên môn của cô ấy bị hạ xuống một vai trò thứ yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Relegation (danh từ): sự hạ tầng, sự xuống hạng.
- The team faced relegation to a lower league. (Đội bóng đối mặt với nguy cơ xuống hạng.)
- Demote (động từ): hạ chức, giáng chức (gần nghĩa với "relegate" về mặt vị trí/cấp bậc).
- Consign (động từ): giao phó, ký gửi (thường với ý định loại bỏ hoặc lưu trữ).
Từ đồng nghĩa
- Demote: giáng chức, hạ cấp.
- Downgrade: hạ cấp, hạ bậc.
- Delegate: ủy quyền, ủy thác (nghĩa tích cực hơn khi giao nhiệm vụ).
- Banish: trục xuất, đày ải (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "relegate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "to".)
Thành ngữ liên quan
- To be relegated to the back burner: bị xếp vào việc ưu tiên thấp, bị trì hoãn.
- The expansion plan has been relegated to the back burner due to budget cuts. (Kế hoạch mở rộng đã bị đẩy xuống ưu tiên thấp do cắt giảm ngân sách.)
ngoại động từ
- loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra
- to relegate a worthless book to the wastepaper-basketvứt bỏ cuốn sách tồi vào sọt giấy loại
- giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...)
- to relegate matter to someonegiao vấn đề cho ai (để quyết định hoặc thi hành)
- chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm
- đổi (viên chức) đi xa; đày ải
- hạ tầng
- to be relegated to an inferior positionbị hạ tầng công tác