classy
/'klɑ:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sang trọng, thanh lịch: Chỉ một phong cách, vẻ ngoài hoặc cách cư xử thể hiện sự tinh tế, đẳng cấp và thẩm mỹ cao.
- Ưu tú, cừ: (từ lóng) Chỉ điều gì đó xuất sắc, nổi bật và đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She always wears such classy dresses to formal events. (Cô ấy luôn mặc những chiếc váy rất sang trọng tới các sự kiện trang trọng.)
- That was a classy move, helping your competitor like that. (Đó là một hành động rất đẹp, khi giúp đỡ đối thủ của anh như vậy.)
- He runs a classy restaurant with excellent service. (Anh ấy điều hành một nhà hàng rất sang trọng với dịch vụ tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have class": có phong cách, có đẳng cấp. (Lưu ý: đây là một cụm từ riêng biệt với tính từ "classy").
- Even in defeat, she showed she had class. (Ngay cả trong thất bại, cô ấy cũng thể hiện mình có đẳng cấp.)
"classy act": chỉ một người hoặc hành động rất lịch thiệp và đáng kính trọng.
- Donating the entire prize to charity was a real classy act. (Việc quyên góp toàn bộ giải thưởng cho từ thiện là một hành động thực sự cao đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Class (n): đẳng cấp, phong cách.
- She is a woman of great class. (Bà ấy là một người phụ nữ có đẳng cấp.)
Classily (adv): một cách sang trọng.
- The room was classily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách rất sang trọng.)
Classiness (n): sự sang trọng, vẻ thanh lịch.
- The classiness of the event impressed all the guests. (Sự sang trọng của sự kiện đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
Từ đồng nghĩa
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Stylish: hợp thời trang, có phong cách.
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
- Posh: sang trọng, cao cấp (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ trái nghĩa
- Tacky: sến súa, kém sang.
- Cheap: rẻ tiền, kém chất lượng.
- Vulgar: thô tục, thiếu tinh tế.
tính từ
- (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ