classy

/'klɑ:si/
tính từ
  1. (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

classy
The woman wore a classy dress to the evening gala.