clayère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi nuôi hàu: Một khu vực đặc biệt ở vùng triều, thường được quy hoạch và quản lý, dùng để nuôi trồng và khai thác hàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ostréiculteurs entretiennent soigneusement la clayère. (Những người nuôi hàu chăm sóc bãi nuôi hàu một cách cẩn thận.)
- La récolte des huîtres dans cette clayère est abondante cette année. (Vụ thu hoạch hàu từ bãi nuôi hàu này năm nay rất dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre une zone en clayère": Thiết lập một khu vực thành bãi nuôi hàu.
- La commune a décidé de mettre cette partie de l'estuaire en clayère. (Chính quyền xã đã quyết định biến phần cửa sông này thành bãi nuôi hàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostréiculture (n.f): Nghề nuôi hàu, ngành nuôi hàu.
- Parc à huîtres (n.m): Bãi nuôi hàu (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn).
- Claire (n.f): Vũng nuôi hàu (một dạng bãi nuôi hàu đặc biệt, thường dùng để "affiner" - làm tăng chất lượng hàu trước khi thu hoạch).
Từ đồng nghĩa
- Parc à huîtres: Bãi nuôi hàu.
- Champ d'huîtres: Cánh đồng hàu (cách nói hình ảnh).