clayère

Học thuật
Thân thiện
clayère

Une clayère est un parc à huîtres dans la baie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi nuôi hàu: Một khu vực đặc biệtvùng triều, thường được quy hoạch quản lý, dùng để nuôi trồng khai thác hàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ostréiculteurs entretiennent soigneusement la clayère. (Những người nuôi hàu chăm sóc bãi nuôi hàu một cách cẩn thận.)
    • La récolte des huîtres dans cette clayère est abondante cette année. (Vụ thu hoạch hàu từ bãi nuôi hàu này năm nay rất dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre une zone en clayère": Thiết lập một khu vực thành bãi nuôi hàu.
    • La commune a décidé de mettre cette partie de l'estuaire en clayère. (Chính quyền đã quyết định biến phần cửa sông này thành bãi nuôi hàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostréiculture (n.f): Nghề nuôi hàu, ngành nuôi hàu.
  • Parc à huîtres (n.m): Bãi nuôi hàu (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn).
  • Claire (n.f): Vũng nuôi hàu (một dạng bãi nuôi hàu đặc biệt, thường dùng để "affiner" - làm tăng chất lượng hàu trước khi thu hoạch).
Từ đồng nghĩa
  • Parc à huîtres: Bãi nuôi hàu.
  • Champ d'huîtres: Cánh đồng hàu (cách nói hình ảnh).
clayère

Une clayère est un parc à huîtres dans la baie.

danh từ giống cái
  1. bãi nuôi hàu