clemens

clemens

A student reads a book by Mark Twain, the author known as Clemens.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một nhà văn nhà hài hước người Mỹ: "Clemens" họ của Samuel Langhorne Clemens (1835-1910), người nổi tiếng với bút danh Mark Twain. Ông được biết đến nhiều nhất qua các tiểu thuyết về Tom Sawyer Huckleberry Finn.
dụ sử dụng
  • (Clemens wrote many famous works about life along the Mississippi River.)
  • (Clemens's works, such as "The Adventures of Tom Sawyer," are still widely read today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clemens" thường được dùng để chỉ chính tác giả hoặc phong cách văn chương của ông, đặc biệt trong bối cảnh phân tích văn học Mỹ thế kỷ 19.
    • Các học giả thường nghiên cứu Clemens để hiểu về văn hóa Mỹ thời kỳ hậu Nội chiến. (Scholars often study Clemens to understand post-Civil War American culture.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark Twain (danh từ riêng): bút danh của Samuel Clemens.

    • Mark Twain một trong những nhà văn vĩ đại nhất của nước Mỹ. (Mark Twain is one of America's greatest writers.)
  • Samuel Langhorne Clemens (danh từ riêng): tên đầy đủ của tác giả.

    • Samuel Langhorne Clemens sinh ra ở Florida, Missouri. (Samuel Langhorne Clemens was born in Florida, Missouri.)
Từ đồng nghĩa
  • Mark Twain: bút danh, thường được dùng thay thế cho "Clemens" trong văn cảnh văn học.
  • Tác giả của Tom Sawyer: cách gọi mô tả, nhấn mạnh tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Clemens: chỉ các sáng tác văn học của ông.
    • Các tác phẩm của Clemens thường pha trộn hài hước phê phán xã hội. (Clemens's works often blend humor and social criticism.)
Thành ngữ liên quan
  • Phong cách Clemens: cách nói ẩn dụ để chỉ giọng văn hài hước, mỉa mai chân thực.
    • Bài viết này mang đậm phong cách Clemens. (This article is very much in the Clemens style.)