click

/klik/
Học thuật
Thân thiện
click

Un linguiste produit un click avec sa langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Âm mút: Trong ngôn ngữ học, "click" là một loại phụ âm được tạo ra bằng cách tạo một khoảng chân không trong miệng sau đó mở ra đột ngột, tạo ra một âm thanh đặc trưng. Loại âm này phổ biến trong một số ngôn ngữ châu Phi, như tiếng Xhosa hoặc tiếng Zulu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les langues khoïsan utilisent plusieurs types de clicks. (Các ngôn ngữ Khoisan sử dụng nhiều loại âm mút khác nhau.)
    • Le "c" dans le mot Xhosa "Xhosa" représente un click dentaire. (Chữ "c" trong từ Xhosa "Xhosa" đại diện cho một âm mút răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Click" trong ngôn ngữ học thường được phân loại theo vị trí phát âm trong miệng, chẳng hạn như click răng, click vòm miệng, hoặc click bên.
Biến thể từ gần giống
  • Cliquer (động từ): Đâymột động từ tiếng Pháp có nghĩa là "nhấp chuột" (trong tin học) hoặc tạo ra một âm thanh lách cách. KHÔNG phảidanh từ "click" (âm mút) trong ngôn ngữ học. Đâymột từ đồng âm khác nghĩa.
  • Consonne à clic (cụm danh từ): Cụm từ đồng nghĩa để chỉ "phụ âm mút".
Từ đồng nghĩa
  • Consonne à clic: phụ âm mút.
  • Son d'affriqué à éjection: âm tắc xát với luồng hơi đi ra (một cách mô tả kỹ thuật).
Lưu ý quan trọng
  • Từ "click" trong tiếng Pháp, với tư cáchmột danh từ giống đực chỉ âm thanh ngôn ngữ học, là một thuật ngữ chuyên ngành. hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nghĩa thông dụng của động từ "cliquer" (nhấp chuột) hay danh từ "clic" (tiếng lách cách, nhấp chuột) mặc dù cách viết có thể tương tự.
click

Un linguiste produit un click avec sa langue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) âm mút

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "click"