clic

Học thuật
Thân thiện
clic

On entend un clic quand on allume la lampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tiếng kêu "cách" hoặc "tách": Âm thanh ngắn, sắc khô, thường phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ hoặc khi bật công tắc.
    • nhấp chuột: Trong tin học, hành động nhấn nút trên chuột máy tính, tạo ra âm thanh đặc trưng thực hiện một lệnh.
  2. Từ tượng thanh:

    • "Cách!", "Tách!": Từ dùng để mô phỏng âm thanh ngắn gọn sắc nét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai entendu un clic quand j'ai fermé le boîtier. (Tôi nghe thấy một tiếng cách khi đóng hộp lại.)
    • Fais un clic droit sur l'icône pour ouvrir le menu. (Hãy thực hiện một nhấp chuột phải vào biểu tượng để mở menu.)
  • Từ tượng thanh:

    • La porte s'est verrouillée avec un bruit sec : clic. (Cánh cửa khóa lại với một âm thanh khô: cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire un clic (cụm động từ): Thực hiện một nhấp chuột.

    • Pour sélectionner l'élément, il suffit de faire un clic dessus. (Để chọn mục, chỉ cần nhấp chuột vào .)
  • Avoir le déclic (thành ngữ): Bỗng nhiên hiểu ra, sự thức tỉnh hoặc ý tưởng bất chợt.

    • Après des heures de réflexion, j'ai enfin eu le déclic. (Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng tôi bỗng hiểu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliquer (động từ): Nhấp chuột.

    • Cliquez ici pour continuer. (Hãy nhấp chuột vào đây để tiếp tục.)
  • Cliquetis (danh từ giống đực): Tiếng lách cách liên tiếp (như tiếng chìa khóa, tiếng bát đĩa).

    • Le cliquetis des couverts dans la cuisine. (Tiếng lách cách của dao nĩa trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Craquement (danh từ): Tiếng kêu răng rắc, tiếng nứt (có thể to hơn hoặc khác biệt).
  • Pression (danh từ, trong ngữ cảnh tin học): Hành động nhấn (nút, chuột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Double-cliquer (động từ): Nhấp đúp chuột.

    • Double-cliquez sur le fichier pour l'ouvrir. (Hãy nhấp đúp chuột vào tập tin để mở .)
  • Cliquer sur (động từ + giới từ): Nhấp chuột vào (thứ đó).

    • Il faut cliquer sur le bouton "Valider". (Cần phải nhấp chuột vào nút "Xác nhận".)
Thành ngữ liên quan
  • Faire cliquer (cụm động từ): Làm cho ai đó nhấp chuột, thu hút sự chú ý để họ tương tác (thường trong tiếp thị kỹ thuật số).

    • Ce titre accrocheur est conçu pour faire cliquer les internautes. (Tiêu đề hấp dẫn này được thiết kế để thu hút người dùng nhấp chuột.)
  • C'est un clic (cách nói thông tục): Điều đó rất dễ dàng, nhanh chóng (như một nhấp chuột).

    • Télécharger l'application ? C'est un clic ! (Tải ứng dụng à? Chỉmột nhấp chuột thôi!)
clic

On entend un clic quand on allume la lampe.

từ tượng thanh
  1. cách!