clic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu "cách" hoặc "tách": Âm thanh ngắn, sắc và khô, thường phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ hoặc khi bật công tắc.
- Cú nhấp chuột: Trong tin học, hành động nhấn nút trên chuột máy tính, tạo ra âm thanh đặc trưng và thực hiện một lệnh.
Từ tượng thanh:
- "Cách!", "Tách!": Từ dùng để mô phỏng âm thanh ngắn gọn và sắc nét.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai entendu un clic quand j'ai fermé le boîtier. (Tôi nghe thấy một tiếng cách khi đóng hộp lại.)
- Fais un clic droit sur l'icône pour ouvrir le menu. (Hãy thực hiện một cú nhấp chuột phải vào biểu tượng để mở menu.)
Từ tượng thanh:
- La porte s'est verrouillée avec un bruit sec : clic. (Cánh cửa khóa lại với một âm thanh khô: cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire un clic (cụm động từ): Thực hiện một cú nhấp chuột.
- Pour sélectionner l'élément, il suffit de faire un clic dessus. (Để chọn mục, chỉ cần nhấp chuột vào nó.)
Avoir le déclic (thành ngữ): Bỗng nhiên hiểu ra, có sự thức tỉnh hoặc ý tưởng bất chợt.
- Après des heures de réflexion, j'ai enfin eu le déclic. (Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng tôi bỗng hiểu ra.)
Biến thể và từ gần giống
Cliquer (động từ): Nhấp chuột.
- Cliquez ici pour continuer. (Hãy nhấp chuột vào đây để tiếp tục.)
Cliquetis (danh từ giống đực): Tiếng lách cách liên tiếp (như tiếng chìa khóa, tiếng bát đĩa).
- Le cliquetis des couverts dans la cuisine. (Tiếng lách cách của dao nĩa trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Craquement (danh từ): Tiếng kêu răng rắc, tiếng nứt (có thể to hơn hoặc khác biệt).
- Pression (danh từ, trong ngữ cảnh tin học): Hành động nhấn (nút, chuột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Double-cliquer (động từ): Nhấp đúp chuột.
- Double-cliquez sur le fichier pour l'ouvrir. (Hãy nhấp đúp chuột vào tập tin để mở nó.)
Cliquer sur (động từ + giới từ): Nhấp chuột vào (thứ gì đó).
- Il faut cliquer sur le bouton "Valider". (Cần phải nhấp chuột vào nút "Xác nhận".)
Thành ngữ liên quan
Faire cliquer (cụm động từ): Làm cho ai đó nhấp chuột, thu hút sự chú ý để họ tương tác (thường trong tiếp thị kỹ thuật số).
- Ce titre accrocheur est conçu pour faire cliquer les internautes. (Tiêu đề hấp dẫn này được thiết kế để thu hút người dùng nhấp chuột.)
C'est un clic (cách nói thông tục): Điều đó rất dễ dàng, nhanh chóng (như một cú nhấp chuột).
- Télécharger l'application ? C'est un clic ! (Tải ứng dụng à? Chỉ là một cú nhấp chuột thôi!)