client

/'klaiənt/
Học thuật
Thân thiện
client

A lawyer discusses the case with her client in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách hàng: Người hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng hóa từ một chuyên gia, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Thân chủ: Người nhận sự tư vấn, bảo vệ hoặc đại diện từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp .
    • Máy khách: Trong lĩnh vực máy tính mạng, đây một chương trình hoặc thiết bị yêu cầu sử dụng dịch vụ từ một máy chủ (server) trong mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khách hàng/Thân chủ):

    • The lawyer met with her new client to discuss the case. (Luật sư gặp thân chủ mới để thảo luận về vụ án.)
    • Our company values every client and strives to provide excellent service. (Công ty chúng tôi trân trọng mọi khách hàng nỗ lực cung cấp dịch vụ xuất sắc.)
    • The architect presented the design to his client for approval. (Kiến trúc sư trình bày bản thiết kế với khách hàng để phê duyệt.)
  • Danh từ (Máy khách):

    • The email client on my computer needs to be updated. (Chương trình email máy khách trên máy tính của tôi cần được cập nhật.)
    • When you browse a website, your web browser acts as a client. (Khi bạn duyệt một trang web, trình duyệt của bạn đóng vai trò một máy khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Client base": nhóm khách hàng, cơ sở khách hàng một doanh nghiệp phục vụ.

    • The startup is working hard to expand its client base. (Công ty khởi nghiệp đang nỗ lực mở rộng cơ sở khách hàng của mình.)
  • "Client-facing": (thuộc về) tiếp xúc với khách hàng, mô tả vai trò hoặc bộ phận trực tiếp làm việc với khách hàng.

    • Good communication skills are essential for client-facing roles. (Kỹ năng giao tiếp tốt điều cần thiết cho các vai trò tiếp xúc với khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clientèle (danh từ): Tập thể khách hàng, nhóm khách hàng thường xuyên của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp. (Từ này mang sắc thái trang trọng hơn).
    • The boutique café attracts a young, fashionable clientèle. (Quán cà phê boutique thu hút một tập thể khách hàng trẻ trung, thời thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Customer: khách hàng (thường dùng trong mua bán hàng hóa hơn dịch vụ chuyên nghiệp).
  • Patron: khách hàng quen, người bảo trợ (mang sắc thái ủng hộ lâu dài).
  • Consumer: người tiêu dùng (nhấn mạnh vào hành vi tiêu thụ sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "client")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "client")

client

A lawyer discusses the case with her client in a quiet office.

danh từ
  1. khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "client"