client

/'klaiənt/
danh từ
  1. khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "client"

client
A lawyer discusses the case with her client in a quiet office.