clingy

/'kliɳi/
Học thuật
Thân thiện
clingy

The toddler is clingy and won't let go of his mother's leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính, bám chặt: "clingy" mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất xu hướng dính vào bề mặt khác, như bùn hoặc đất sét.
    • Ôm sát, sát: "clingy" dùng để miêu tả loại quần áo mỏng, nhẹ ôm sát vào cơ thể người mặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clay was very clingy and stuck to my hands. (Đất sét rất dính bám chặt vào tay tôi.)
    • She wore a clingy silk dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lụa ôm sát người đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clingy fabric": chất liệu vải dễ bám dính hoặc ôm sát.
    • This clingy fabric shows every curve. (Chất liệu vải ôm sát này làm lộ ra mọi đường cong.)
  • "clingy mud": bùn dính.
    • After the rain, the path was covered in clingy mud. (Sau cơn mưa, con đường phủ đầy bùn dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cling (động từ): bám, dính chặt.
    • The wet shirt clung to his skin. (Chiếc áo ướt bám dính vào da anh ấy.)
  • Clinginess (danh từ): tính chất dính, sự bám dính.
    • The clinginess of the dough made it hard to handle. (Độ dính của bột khiến khó nhào nặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky: dính, dính dính.
  • Adhesive: tính dính, chất kết dính.
  • Form-fitting: ôm sát hình dáng cơ thể (dùng cho quần áo).
  • Skintight: sát da (dùng cho quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "clingy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clingy".)

clingy

The toddler is clingy and won't let go of his mother's leg.

tính từ
  1. dính (bùn, đất sét...)
  2. sát vào người (quần áo...)