clissé

Học thuật
Thân thiện
clissé

Une bouteille de vin est protégée par un clissé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • áo rơm: Dùng để mô tả một chai rượu (thườngrượu champagne hoặc rượu vang) được bọc bên ngoài bằng một lớp vỏ bện bằng rơm hoặc vật liệu tương tự để bảo vệ chai trong quá trình vận chuyển lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bouteilles de champagne sont souvent clissées. (Những chai champagne thường được bọc áo rơm.)
    • Il a acheté une bouteille clissée de grand cru. (Anh ấy đã mua một chai rượu hạng sang áo rơm.)
    • La bouteille clissée protège le vin de la lumière. (Chai áo rơm bảo vệ rượu khỏi ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệttrong ngành rượu vang champagne. mô tả một phương pháp đóng gói truyền thống.
    • Autrefois, la plupart des bouteilles de vin de qualité étaient clissées. (Ngày xưa, hầu hết các chai rượu vang chất lượng đều áo rơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Clisse (danh từ giống cái): Lớp áo rơm, lớp bện bảo vệ chai.
    • La clisse de cette bouteille est très bien tressée. (Lớp áo rơm của chai này được bện rất khéo.)
  • Clisser (động từ): Bọc chai bằng áo rơm.
    • Il faut clisser ces bouteilles avant de les expédier. (Phải bọc áo rơm cho những chai này trước khi vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Garni de paille: Được trang bị/bọc bằng rơm.
  • Protégé par une gaine de paille: Được bảo vệ bằng một lớp vỏ rơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "clissé".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clissé".

clissé

Une bouteille de vin est protégée par un clissé.

tính từ
  1. áo rơm
    • Bouteille clissée
      chai áo rơm