clocks

clocks

A farmer checks the clocks growing in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cây đồng hồ (loại cỏ dại nguồn gốc từ châu Âu, hiện mọc tự nhiêntây nam Hoa Kỳ Mexico): Loài thực vật thân đỏ, nhỏ giống dương xỉ, hoa màu oải hương đỏ đậm, quả mảnh mọc thẳng đứng. Thường được trồng làm thức ăn gia súc.
    • Lưu ý: "clocks" ở nghĩa này dạng số nhiều của "clock", nhưng trong tiếng Anh, từ này ít khi được dùngdạng số ít để chỉ cây.
dụ sử dụng
  • (Những cây đồng hồ trên cánh đồng đang phát triển mạnh mẽ vào mùa này.)
  • (Nông dân thường trồng cây đồng hồ để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clocks" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi mô tả các loại cỏ dại quả mảnh.
    • The clocks' slender fruits stick straight up, making them easy to identify. (Những quả mảnh của cây đồng hồ mọc thẳng đứng, giúp dễ dàng nhận dạng chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clock (danh từ số ít, nghĩa thông thường): đồng hồ (thiết bị đo thời gian) — không liên quan đến nghĩa thực vật.
  • Clocks (danh từ số nhiều, nghĩa thông thường): những chiếc đồng hồ.
  • Erodium cicutarium (tên khoa học của loài cây đồng hồ).
Từ đồng nghĩa
  • Stork's bill: tên gọi khác của cây đồng hồ, dựa trên hình dạng quả giống mỏ .
  • Filaree: tên thông dụngBắc Mỹ cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến nghĩa thực vật của "clocks".
Thành ngữ liên quan
  • "Clocks" trong nghĩa thực vật không thành ngữ phổ biến; tuy nhiên, từ "clock" (đồng hồ) thành ngữ như:
    • "Turn back the clock": quay ngược thời gian.
    • "Work against the clock": làm việc dưới áp lực thời gian.