cloture

cloture

The senator invoked cloture to end the lengthy debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bế mạc tranh luận: "cloture" chỉ một thủ tục hoặc quy tắc trong một cơ quan nghị viện (như Quốc hội, Thượng viện) nhằm kết thúc một cuộc tranh luận đang kéo dài, thường để đưa vấn đề ra bỏ phiếu ngay lập tức. Đây một biện pháp chống lại việc "cản trở nghị sự" (filibuster).
  2. Động từ:

    • Kết thúc (một cuộc tranh luận) bằng cách bỏ phiếu: "cloture" được dùng để mô tả hành động áp dụng thủ tục này, tức là chấm dứt tranh luận tiến hành bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Senate invoked cloture to end the debate on the bill. (Thượng viện đã áp dụng thủ tục bế mạc tranh luận để kết thúc cuộc tranh luận về dự luật.)
  • Động từ:

    • The majority leader moved to cloture the discussion. (Lãnh đạo đa số đã đề xuất kết thúc cuộc thảo luận bằng cách bỏ phiếu.)
    • The debate was clotured after three hours. (Cuộc tranh luận đã được kết thúc bằng bỏ phiếu sau ba giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke cloture": sử dụng thủ tục bế mạc tranh luận.

    • The senator invoked cloture to prevent further delays. (Thượng nghị sĩ đã sử dụng thủ tục bế mạc tranh luận để ngăn chặn sự chậm trễ thêm.)
  • "cloture motion": đề xuất bế mạc tranh luận.

    • A cloture motion requires a three-fifths majority to pass. (Một đề xuất bế mạc tranh luận cần đa số ba phần năm để được thông qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloture rule (danh từ ghép): quy tắc bế mạc tranh luận.
    • The cloture rule was changed last year. (Quy tắc bế mạc tranh luận đã được thay đổi vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Closure (danh từ): sự kết thúc, bế mạc (thường dùng trong bối cảnh nghị viện Anh).

    • The closure was moved to end the debate. (Đề xuất bế mạc đã được đưa ra để kết thúc cuộc tranh luận.)
  • Guillotine (danh từ, tiếng lóng chính trị): thủ tục cắt ngắn tranh luận (thường dùng trong Nghị viện Anh).

    • The government used the guillotine to pass the bill quickly. (Chính phủ đã sử dụng thủ tục cắt ngắn tranh luận để thông qua dự luật nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cloture", nhưng có thể kết hợp với:
    • Move to cloture: đề xuất bế mạc tranh luận.
      • The senator moved to cloture the debate. (Thượng nghị sĩ đã đề xuất bế mạc cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cut off debate": cắt ngang tranh luận (thành ngữ tương đương).
    • The chairperson cut off debate to move to a vote. (Chủ tọa đã cắt ngang tranh luận để chuyển sang bỏ phiếu.)